Cảm giác tự hào dâng trào
마음이 뿌듯해지다
Cảm thấy tự hào và hài lòng.
Mẫu câu thực tế
Cụm từ này diễn tả cảm giác ấm áp, dâng trào sự hài lòng khi bạn đạt được điều gì đó, tạo ra một thứ gì đó đẹp đẽ, hoặc nhìn thấy kết quả mà bạn tự hào. Đó là một cảm giác mãn nguyện thầm lặng từ bên trong.
Ứng dụng mẫu câu
제가 만든 케이크를 보니 마음이 뿌듯해졌어요. — Nhìn chiếc bánh tôi làm, tôi cảm thấy rất tự hào.
아들이 상을 받으니 제 마음이 다 뿌듯하네요. — Nhìn con trai nhận giải thưởng, lòng tôi tràn đầy tự hào.
힘들게 프로젝트를 끝내고 나니 마음이 뿌듯했다. — Sau khi hoàn thành dự án khó khăn, tôi cảm thấy vô cùng mãn nguyện.
Mẹo
Cụm từ này thiên về sự hài lòng cá nhân hơn là khoe khoang. Nó thường được dùng cho những việc bạn đã nỗ lực hết mình hoặc cho thành tựu của những người bạn quan tâm.
마음이 뿌듯해졌어요
Sao lại có thể xấu xí đến thế?
어쩜 이렇게 볼품없을까
Sao lại có thể trông đơn điệu/kém hấp dẫn đến thế?
Mẫu câu thực tế
Sử dụng cụm từ này để bày tỏ sự thất vọng hoặc sốc trước vẻ ngoài đơn điệu, tồi tàn hoặc không ấn tượng của một thứ gì đó (hoặc ai đó). Phần 어쩜 이렇게 thêm vào một chút cảm giác hoài nghi, như thể bạn không thể tin vào mắt mình. Đây là một lời đánh giá mạnh mẽ.
Ứng dụng mẫu câu
새로 산 옷인데, 어쩜 이렇게 볼품없을까? — Đây là bộ quần áo mới mua, sao lại có thể trông tồi tàn thế này?
사진보다 실물이 훨씬 볼품없네요. — Nhìn bên ngoài trông kém ấn tượng hơn nhiều so với trong ảnh.
Mẹo
볼품없다 là một từ mạnh. Nói trực tiếp điều này về ngoại hình của ai đó hoặc món quà của họ sẽ rất thô lỗ. Nó thường được dùng cho đồ vật hoặc khi lẩm bẩm một mình.
어쩜 이렇게 볼품없을까
Tôi hoàn toàn không thích nó chút nào
영 마음에 들지 않다
Hoàn toàn không thích điều gì đó.