Để tôi cho bạn thấy những gì bạn đang bỏ lỡ
세상에 얼마나 맛있는 게 많은지 보여줄게
Tôi sẽ cho bạn thấy trên đời này có bao nhiêu món ngon.
Mẫu câu thực tế
Đây là cách nói tự tin, gần như khoe khoang để mời ai đó trải nghiệm một điều gì đó mới mẻ và tuyệt vời. Bạn đang hứa sẽ mở mang tầm mắt cho họ về một thế giới mà họ chưa từng thấy trước đây, dù là về đồ ăn, địa điểm hay hoạt động. Nó mang lại cảm giác phấn khích và thuyết phục.
Ứng dụng mẫu câu
서울에 얼마나 재미있는 곳이 많은지 보여줄게. — Tôi sẽ cho bạn thấy ở Seoul có bao nhiêu nơi thú vị.
이 게임이 얼마나 재미있는지 보여줄게. 같이 하자! — Để tôi cho bạn thấy trò chơi này thú vị thế nào. Cùng chơi nhé!
네가 뭘 놓치고 있는지 보여줄게. 나만 믿어. — Tôi sẽ cho bạn thấy những gì bạn đang bỏ lỡ. Cứ tin tôi đi.
Mẹo
Cụm từ này thân thiện và nhiệt tình, nhưng có thể nghe hơi kiêu ngạo tùy thuộc vào giọng điệu. Tốt nhất nên dùng với bạn bè thân thiết mà bạn muốn chia sẻ trải nghiệm cùng.
세상에 얼마나 맛있는 게 많은지 보여줄게
Một cảnh tượng bạn chưa từng thấy trước đây
생전 처음 보는 진수성찬
Một bữa tiệc mà tôi chưa từng thấy trong đời.
Mẫu câu thực tế
Sử dụng 생전 처음 보는 (seng-jeon cheo-eum bo-neun) để bày tỏ sự kinh ngạc tột độ khi nhìn thấy điều gì đó lần đầu tiên. Nó nhấn mạnh rằng trong suốt cuộc đời mình, bạn chưa từng gặp bất cứ thứ gì giống như vậy. Đây là cách diễn đạt đầy kịch tính để mô tả ấn tượng đầu tiên, dù đó là một khung cảnh tráng lệ, một đám đông khổng lồ hay một bàn tiệc thịnh soạn (진수성찬).
Ứng dụng mẫu câu
와, 정말 생전 처음 보는 광경이에요. — Wow, đây thực sự là cảnh tượng tôi chưa từng thấy trong đời.
이렇게 큰 개는 생전 처음 봐요! — Tôi chưa từng thấy con chó nào to như thế này trong đời!
Mẹo
생전 처음 là một cụm từ cố định giúp tăng thêm nhiều sự nhấn mạnh. Bạn cũng có thể dùng nó trước các động từ khác, như 생전 처음 먹어봐요 (Tôi đang ăn món này lần đầu tiên trong đời).
생전 처음 보는 진수성찬