Khi bạn hoàn toàn hụt hơi
숨이 턱까지 차오르다
Thở không ra hơi, cảm giác như hơi thở dâng lên tận cổ.
Mẫu câu thực tế
Đây là cách diễn đạt sinh động khi bạn cực kỳ mệt hoặc hụt hơi. Hãy sử dụng nó sau khi chạy bộ, leo cầu thang hoặc thực hiện bất kỳ hoạt động gắng sức nào. Nó gợi lên hình ảnh bạn đang thở hổn hển vì quá mệt.
Ứng dụng mẫu câu
계단을 뛰어 올라왔더니 숨이 턱까지 차올라요. — Tôi chạy lên cầu thang và giờ tôi hoàn toàn hụt hơi.
오랜만에 운동을 해서 숨이 턱까지 찼어요. — Lâu rồi mới tập thể dục nên tôi đã thở hổn hển.
Mẹo
Đây là một thành ngữ phổ biến và giàu tính biểu cảm. Bạn cũng có thể chỉ cần nói 숨이 차다 để chỉ "bị hụt hơi", nhưng thêm 턱까지 (đến tận cằm) sẽ tăng thêm rất nhiều sự nhấn mạnh.
숨이 턱까지 차오르다
Nghĩ rằng bạn đã tìm ra một mẹo thông minh
좋은 꾀를 얻었다
Nghĩ ra một ý tưởng hay hoặc một mẹo thông minh.
Mẫu câu thực tế
Cụm từ này được sử dụng khi ai đó nghĩ rằng họ đã tìm ra một cách thông minh, thường là hơi lém lỉnh, để giải quyết vấn đề hoặc tránh làm việc. Nó thường mang hàm ý hơi tinh quái, như thể bạn đã tìm ra một lỗ hổng hoặc một lối tắt thông minh.
Ứng dụng mẫu câu
그는 숙제를 빨리 끝낼 좋은 꾀를 얻었다고 생각했어요. — Anh ấy nghĩ rằng mình đã tìm ra một mẹo thông minh để làm bài tập về nhà nhanh chóng.
잔소리를 피하려고 좋은 꾀를 냈지만, 엄마한테 바로 들켰어요. — Tôi đã nghĩ ra một mẹo thông minh để tránh bị cằn nhằn, nhưng mẹ tôi đã nhìn thấu ngay lập tức.
Mẹo
Động từ 꾀를 부리다 (dùng mẹo/mánh khóe) cũng rất phổ biến và thường ngụ ý sự lười biếng hoặc cố gắng trốn tránh việc gì đó.
좋은 꾀를 얻었다
Làm việc gì đó có chủ đích
일부러 비틀거리며
Loạng choạng một cách cố ý.
Mẫu câu thực tế
Từ khóa ở đây là 일부러, có nghĩa là "cố ý" hoặc "có chủ đích". Bạn có thể kết hợp nó với bất kỳ hành động nào để cho thấy rằng đó không phải là tai nạn. Nó thường được dùng để mô tả việc giả vờ điều gì đó hoặc làm việc gì đó với một động cơ ẩn giấu.