Khi không có lấy một chút gió
바람 한 점 없어
Không có lấy một chút gió.
Mẫu câu thực tế
Sử dụng mẫu này để mô tả một ngày nóng nực, tĩnh lặng và thường là ngột ngạt. Từ 점 (jeom) có nghĩa là "điểm" hoặc "chút", nhấn mạnh rằng hoàn toàn không có gió. Nó tạo nên một hình ảnh sống động về cái nóng bức bối.
Ứng dụng mẫu câu
오늘은 바람 한 점 없어 정말 덥네요. — Hôm nay không có lấy một chút gió nên nóng thật đấy.
바람 한 점 없는 날에는 에어컨 없이는 못 살아요. — Vào những ngày không có gió, tôi không thể sống thiếu điều hòa.
Mẹo
Bạn có thể dùng ~ 한 점 없다 với các danh từ khác, ví dụ như 구름 한 점 없다 (không một gợn mây trên bầu trời).
바람 한 점 없어
Tuyên bố thứ gì đó vô dụng
쓸모가 없군
Thứ này vô dụng thật.
Mẫu câu thực tế
Đây là cách nói thẳng thừng rằng thứ gì đó không có công dụng, giá trị hay mục đích. Đuôi câu -군 thêm vào một chút cảm giác tự nhận ra hoặc cảm thán, như thể bạn vừa đi đến kết luận này.
Ứng dụng mẫu câu
이 낡은 기계는 이제 정말 쓸모가 없군. — Cái máy cũ này giờ thật sự vô dụng rồi.
배운 걸 쓰지 않으면 그 지식은 쓸모가 없어요. — Nếu bạn không sử dụng những gì đã học, kiến thức đó là vô dụng.
Mẹo
Đây là một lời nhận xét rất trực tiếp và có thể gây tổn thương. Một cách nói nhẹ nhàng hơn để nói thứ gì đó không hữu ích là 별로 쓸모가 없어요 (Nó không hữu ích lắm).
쓸모가 없군
Chỉ được cái mã ngoài
보기만 좋을 뿐
Chỉ được cái mã ngoài (chẳng có gì khác).
Mẫu câu thực tế
Cụm từ này thể hiện sự thất vọng khi vẻ ngoài của thứ gì đó rất tuyệt, nhưng chức năng, hương vị hoặc giá trị thực tế lại thiếu sót. Đây là lời phàn nàn kinh điển kiểu "tốt mã dẻ cùi".
Ứng dụng mẫu câu
이 케이크는 보기만 좋을 뿐, 맛은 별로예요. — Chiếc bánh này chỉ được cái mã ngoài, vị không ngon lắm.