Hãy cùng hợp sức
힘을 합쳤어요
Chúng đã hợp sức lại.
Mẫu câu thực tế
Cụm từ này có nghĩa đen là "kết hợp sức mạnh". Nó được dùng khi mọi người hoặc các nhóm quyết định làm việc cùng nhau vì một mục tiêu chung, tập hợp kỹ năng và nỗ lực của họ. Nó mang lại cảm giác hợp tác tích cực.
Ứng dụng mẫu câu
우리 팀, 이번 프로젝트에서 힘을 합쳐서 꼭 성공시켜요. — Đội của chúng ta, hãy hợp sức trong dự án này và đảm bảo nó thành công nhé.
혼자서는 힘들지만, 우리가 힘을 합치면 할 수 있을 거예요. — Một mình thì khó khăn, nhưng nếu chúng ta hợp sức, chúng ta có thể làm được.
Mẹo
Bạn có thể dùng 힘을 합치다 ở thì hiện tại (힘을 합쳐요) hoặc như một lời đề nghị (힘을 합칩시다).
힘을 합쳤어요
Chờ đợi nín thở
침을 삼키며 기다렸어요
Chúng chờ đợi, nuốt nước bọt đầy lo lắng.
Mẫu câu thực tế
Nghĩa đen là "nuốt nước bọt khi chờ đợi", cụm từ này vẽ nên một bức tranh sống động về ai đó đang chờ đợi một cách lo lắng hoặc đầy mong đợi. Nó được dùng cho những khoảnh khắc căng thẳng cao độ, như chờ đợi kết quả hoặc một món ăn ngon.
Ứng dụng mẫu câu
합격자 발표를 침을 삼키며 기다렸어요. — Tôi đã nín thở chờ đợi thông báo trúng tuyển.
아이들은 케이크가 나오기를 침을 삼키며 기다렸다. — Những đứa trẻ chờ đợi chiếc bánh ra lò, miệng chảy nước miếng.
Mẹo
Cách diễn đạt này mang tính mô tả và văn chương hơn là chỉ nói 기다렸어요 (đã chờ đợi). Nó thêm một tầng cảm xúc vào câu nói.
침을 삼키며 기다렸어요
Không thể thốt nên lời
아무 말도 하지 못했어요
Tôi không thể nói gì cả.
Mẫu câu thực tế
Điều này diễn tả trạng thái hoàn toàn câm nín. Nó được dùng khi bạn quá ngạc nhiên, sợ hãi hoặc choáng ngợp trước một tình huống đến mức không thể tìm ra lời để đáp lại.
Ứng dụng mẫu câu
너무 놀라서 아무 말도 하지 못했어요. — Tôi quá ngạc nhiên đến mức không thể nói nên lời.