Khi một lời đề nghị nghe có vẻ quá tốt để là sự thật
귀가 솔깃했어요
Tai tôi dựng cả lên / Nghe rất hấp dẫn.
Mẫu câu thực tế
Đây là một cách diễn đạt thành ngữ kinh điển. Bạn sử dụng nó khi nghe một lời đề nghị, lời mời hoặc một tin tức ngay lập tức thu hút sự chú ý của bạn vì nó nghe rất hấp dẫn hoặc có lợi. Nó giống như việc đôi tai của bạn đang nghiêng về phía trước để nghe rõ hơn vậy.
Ứng dụng mẫu câu
공짜라는 말에 귀가 솔깃했어요. — Tôi đã rất hào hứng khi nghe nói nó miễn phí.
월급을 두 배로 준다니 귀가 솔깃한데요? — Họ sẽ tăng gấp đôi lương cho tôi ư? Nghe hấp dẫn đấy chứ nhỉ?
그의 제안은 너무 좋아서 귀가 솔깃했다. — Đề nghị của anh ta tốt đến mức tai tôi dựng cả lên.
Mẹo
Cụm từ này hoàn toàn nói về sự hấp dẫn của những gì bạn nghe thấy. Nó không dùng cho những thứ bạn nhìn thấy hoặc cảm nhận được.
귀가 솔깃했어요
Khi bạn không thể cưỡng lại
참을 수가 없었어요
Tôi không thể chịu đựng được / Tôi không thể cưỡng lại.
Mẫu câu thực tế
Cụm từ này diễn tả việc không thể chịu đựng hoặc cưỡng lại một điều gì đó, cho dù đó là cảm giác vật lý như khát hay đói, hoặc một cảm xúc như tức giận hay buồn cười. Nó truyền tải cảm giác bị choáng ngợp bởi một cảm xúc hoặc ham muốn.
Ứng dụng mẫu câu
너무 웃겨서 참을 수가 없었어요. — Nó buồn cười đến mức tôi không thể nhịn được cười.
배가 너무 고파서 밤에 라면을 끓여 먹는 걸 참을 수가 없었어요. — Tôi đói đến mức không thể cưỡng lại việc nấu mì gói ăn vào đêm khuya.
그의 무례한 말에 더는 참을 수가 없었다. — Tôi không thể chịu đựng thêm những lời lẽ thô lỗ của anh ta nữa.
Mẹo
Trong khi câu chuyện sử dụng thì quá khứ (없었어요), bạn thường sẽ sử dụng nó ở thì hiện tại: 참을 수가 없어요 (Tôi không thể chịu nổi!).
참을 수가 없었어요
Hành động mà không suy nghĩ
앞뒤를 살필 겨를도 없이