Khi một vấn đề nhỏ trở nên lớn hơn
큰 싸움으로 번지다
[Leo thang thành một cuộc cãi vã lớn.]
Mẫu câu thực tế
Cụm từ này mô tả một tình huống, chẳng hạn như một sự bất đồng hoặc hiểu lầm nhỏ, bất ngờ bùng phát thành một cuộc xung đột lớn hơn và nghiêm trọng hơn nhiều. Động từ 번지다 theo nghĩa đen có nghĩa là "lan rộng", giống như lửa hoặc vết bẩn, nắm bắt được cảm giác mọi thứ vượt khỏi tầm kiểm soát.
Ứng dụng mẫu câu
작은 말다툼이 큰 싸움으로 번졌어요. — Một cuộc cãi vã nhỏ đã leo thang thành một cuộc ẩu đả lớn.
그 문제가 정치적인 싸움으로 번질까 봐 걱정돼요. — Tôi lo rằng vấn đề đó sẽ bùng phát thành một cuộc chiến chính trị.
Mẹo
Bạn có thể sử dụng ~으로 번지다 cho các tình huống tiêu cực khác lan rộng, không chỉ là các cuộc cãi vã, như tin đồn (소문으로 번지다) hoặc hỏa hoạn (큰불로 번지다).
큰 싸움으로 번지다
Khi có điều gì đó cứ làm phiền bạn
마음에 걸리다
[Điều gì đó đè nặng trong tâm trí bạn.]
Mẫu câu thực tế
Cụm từ này diễn tả cảm giác bất an hoặc lo lắng về điều gì đó. Giống như một vấn đề bị "mắc kẹt" hoặc "treo" (걸리다) trong tâm trí (마음) của bạn, và bạn không thể hoàn toàn rũ bỏ nó. Đây không phải là một nỗi lo lớn, chủ động, mà là một mối bận tâm dai dẳng, khó chịu.
Ứng dụng mẫu câu
아까 했던 실수가 계속 마음에 걸려요. — Sai lầm tôi mắc phải lúc nãy cứ đè nặng trong tâm trí tôi.
친구가 한 말이 자꾸 마음에 걸려서 잠을 못 잤어요. — Lời bạn tôi nói cứ làm tôi bận tâm nên tôi không ngủ được.
Mẹo
Đây là cách rất phổ biến và tự nhiên để diễn đạt rằng bạn đang lo lắng về điều gì đó mà bạn (hoặc người khác) đã làm hoặc đã nói. Nó nhẹ nhàng hơn việc nói rằng bạn đang 걱정돼요 (lo lắng).
마음에 걸리다
Như thể họ đã chờ đợi điều đó
기다렸다는 듯이
[Như thể ai đó đã chờ đợi.]
Mẫu câu thực tế