Khi trái tim bạn chùng xuống (심장이 철렁 내려앉다)
심장이 철렁 내려앉다
Trái tim bạn chùng xuống (vì sốc hoặc sợ hãi).
Mẫu câu thực tế
Đây là một thành ngữ tiếng Hàn kinh điển để diễn tả cảm giác sốc, sợ hãi hoặc thất vọng sâu sắc đột ngột. Nó giống như việc sàn nhà sụp đổ dưới chân bạn vậy. Bạn nghe tin xấu, nhìn thấy điều gì đó đáng sợ hoặc nhận ra điều gì đó đã sai sót nghiêm trọng, và bạn cảm thấy cảm giác 'chùng xuống' vật lý trong lồng ngực.
Ứng dụng mẫu câu
합격자 명단에 내 이름이 없어서 심장이 철렁 내려앉았어. — Trái tim tôi chùng xuống khi không thấy tên mình trong danh sách trúng tuyển.
밤에 혼자 있는데 밖에서 이상한 소리가 나서 심장이 철렁했어요. — Tôi đang ở một mình vào ban đêm và trái tim tôi chùng xuống khi nghe thấy tiếng động lạ bên ngoài.
의사 선생님의 심각한 표정을 보자 심장이 철렁 내려앉는 것 같았다. — Nhìn thấy vẻ mặt nghiêm trọng của bác sĩ khiến tôi cảm thấy như trái tim mình đang chùng xuống.
Mẹo
Đây là một cụm từ rất kịch tính và giàu tính mô tả. Mặc dù phổ biến trong văn viết và kể chuyện, mọi người cũng sử dụng nó trong hội thoại để nhấn mạnh một khoảnh khắc sốc hoặc sợ hãi tột độ.
심장이 철렁 내려앉다
Tôi không thể sống thế này nữa (더는 이렇게 살 수 없다)
더는 이렇게 살 수 없다
Tôi không thể sống thế này nữa.
Mẫu câu thực tế
Đây là một lời tuyên bố mạnh mẽ về nhu cầu thay đổi căn bản. Nó được sử dụng khi bạn đã đạt đến giới hạn chịu đựng với một tình huống, lối sống hoặc mối quan hệ. Nó thể hiện sự pha trộn giữa tuyệt vọng, thất vọng và quyết tâm chấm dứt tình trạng hiện tại, bất kể giá nào.
Ứng dụng mẫu câu
매일 야근만 하는 건 정말 못 참겠어. 더는 이렇게 살 수 없어. — Tôi thực sự không thể chịu nổi việc phải làm thêm giờ mỗi ngày. Tôi không thể sống thế này nữa.
빚에 쫓기는 생활은 이제 그만하고 싶어요. 더는 이렇게 살 수 없어요. — Tôi muốn chấm dứt cuộc sống bị nợ nần đeo bám. Tôi không thể tiếp tục sống như thế này nữa.
Mẹo
Vì nó rất mạnh mẽ, cụm từ này thường đánh dấu một bước ngoặt trong cuộc đời một người hoặc một câu chuyện. Đó là khoảnh khắc trước khi một quyết định lớn được đưa ra.