Thở không ra hơi
숨이 턱까지 차오르다
Thở dốc đến mức khó có thể hít thở.
Mẫu câu thực tế
Đây là một thành ngữ tiếng Hàn sinh động và phổ biến để chỉ việc thở hổn hển, ví dụ như sau khi chạy lên cầu thang. Hình ảnh hơi thở dâng lên tận cằm (턱) cho thấy bạn không thể hít thêm không khí được nữa. Nó nắm bắt hoàn hảo cảm giác thở không ra hơi.
Ứng dụng mẫu câu
버스를 잡으려고 뛰었더니 숨이 턱까지 찼어요. — Tôi chạy để bắt xe buýt nên giờ thở không ra hơi luôn.
오랜만에 등산하니까 숨이 턱까지 차오르네요. — Lâu rồi mới đi leo núi nên tôi thở dốc quá.
Mẹo
Cách diễn đạt này hầu như luôn được dùng cho các hoạt động thể chất. Nó thường không được dùng cho các tình huống ẩn dụ như bị quá tải công việc.
숨이 턱까지 차올랐어요
Khi mọi thứ trở nên vô nghĩa
모든 것이 헛되게 느껴지다
Cảm thấy mọi thứ đều vô ích hoặc công cốc.
Mẫu câu thực tế
Cụm từ này diễn tả cảm giác tuyệt vọng, thất vọng hoặc kiệt sức sâu sắc. Đó là điều bạn nói khi cảm thấy mọi nỗ lực và công sức của mình đều không mang lại kết quả gì. Đây là một cách diễn đạt nặng nề, đầy cảm xúc cho những khoảnh khắc khủng hoảng hoặc thất vọng tràn trề.
Ứng dụng mẫu câu
몇 달 동안 열심히 준비했는데, 시험에 떨어지니 모든 것이 헛되게 느껴져요. — Tôi đã chuẩn bị chăm chỉ suốt mấy tháng, nhưng khi trượt kỳ thi, tôi cảm thấy mọi thứ thật vô nghĩa.
가끔은 내가 하는 일이 다 헛된 건 아닐까 하는 생각이 들어요. — Đôi khi tôi tự hỏi liệu những việc mình đang làm có phải là vô ích không.
Mẹo
Vì cụm từ này khá mạnh và mang tính kịch tính, nó phù hợp nhất cho những khoảnh khắc suy ngẫm nghiêm túc hoặc khi chia sẻ cảm xúc sâu sắc với người bạn tin tưởng.
모든 것이 헛되게 느껴졌습니다
Thà rằng...
차라리 ~했으면
Thà rằng... / Sẽ tốt hơn nếu...
Mẫu câu thực tế
Từ khóa 차라리 có nghĩa là "thà rằng" hoặc "tốt hơn là". Nó được dùng để gợi ý rằng một lựa chọn thay thế, ngay cả khi không lý tưởng, vẫn tốt hơn tình huống tồi tệ hiện tại. Trong câu chuyện, ông lão nói 차라리 죽음이 날 데려갔으면 ("Thà rằng Thần Chết mang tôi đi"), cho thấy sự tuyệt vọng hoàn toàn. Đây là một cách mạnh mẽ để diễn tả sự thất vọng tột cùng.