Khi bạn đã no căng bụng
숨이 턱까지 차오르다
No đến tận cổ / Hụt hơi.
Mẫu câu thực tế
Thành ngữ này theo nghĩa đen có nghĩa là "hơi thở dâng lên đến tận cằm". Nó được dùng khi bạn quá no sau khi ăn đến mức khó thở, hoặc khi bạn bị hụt hơi do tập thể dục cường độ cao như chạy lên đồi. Nó vẽ nên một hình ảnh sống động về việc bạn đã đạt đến giới hạn thể chất của mình.
Ứng dụng mẫu câu
뷔페에서 너무 많이 먹어서 숨이 턱까지 차올랐어요. — Tôi đã ăn quá nhiều ở tiệc buffet đến mức no căng cả bụng.
계단을 뛰어 올라왔더니 숨이 턱까지 차요. — Tôi bị hụt hơi vì chạy lên cầu thang.
Mẹo
Mặc dù nó có thể có nghĩa là hụt hơi do tập thể dục, nhưng nó thường được dùng để phóng đại mức độ bạn đã ăn nhiều như thế nào.
숨이 턱까지 차오르다
Hmm, chuyện đó hơi lạ
고개를 갸웃하다
Nghiêng đầu vì thắc mắc.
Mẫu câu thực tế
Cụm từ này mô tả hành động vật lý là nghiêng đầu khi bạn bối rối, tò mò hoặc nghi ngờ về điều gì đó. Đây là cách phổ biến để thể hiện rằng bạn đang nghĩ, "Tôi không chắc về điều này" hoặc "Điều đó có nghĩa là gì?" mà không cần nói một lời nào.
Ứng dụng mẫu câu
그의 이상한 설명에 모두 고개를 갸웃했어요. — Mọi người đều nghiêng đầu trước lời giải thích kỳ lạ của anh ấy.
이 문제가 너무 어려워서 고개만 갸웃하고 있어요. — Bài toán này khó quá, tôi chỉ biết ngồi nghiêng đầu suy nghĩ.
Mẹo
Đây là một cụm từ mô tả thường thấy trong các câu chuyện, nhưng bạn cũng có thể sử dụng nó để mô tả bản thân hoặc người khác trong cuộc trò chuyện hàng ngày, chẳng hạn như nói "그 얘기를 듣고 고개를 갸웃했어요" (Tôi đã nghiêng đầu khi nghe câu chuyện đó).
고개를 갸웃하다
Hoàn toàn không nhận ra điều đó
눈치채지 못하다
Không nhận ra hoặc không cảm nhận được điều gì đó.
Mẫu câu thực tế
눈치 là nghệ thuật tinh tế trong việc cảm nhận tình huống hoặc tâm trạng của ai đó. Vì vậy, 눈치채지 못하다 có nghĩa là bạn đã không nắm bắt được các tín hiệu. Nó ngụ ý sự thiếu nhận thức, cho dù đó là về một bữa tiệc bất ngờ, tâm trạng tồi tệ của ai đó hay một vấn đề sắp xảy ra.