Lời cảnh báo dịu dàng nhưng kiên quyết
문을 열어주면 안 된단다
[Con không được mở cửa đâu nhé.]
Mẫu câu thực tế
Đây là cách truyền thống để đưa ra một lời cảnh báo nghiêm túc, đặc biệt là với người nhỏ tuổi hơn. Đuôi câu ~ㄴ단다 làm dịu đi mệnh lệnh, khiến nó nghe như một lời khuyên ân cần từ cha mẹ hoặc người lớn, giống như trong truyện cổ tích.
Ứng dụng mẫu câu
밤늦게 혼자 다니면 안 된단다. — Con không được đi chơi một mình vào đêm muộn đâu nhé.
모르는 사람이 주는 건 받으면 안 된단다. — Con không được nhận đồ từ người lạ đâu nhé.
Mẹo
Đuôi câu ~ㄴ단다 rất nhẹ nhàng và thường được dùng khi nói chuyện với trẻ em hoặc trong giọng kể chuyện. Trong giao tiếp hàng ngày giữa người lớn, bạn sẽ thường nghe các dạng trực tiếp hơn như ~면 안 돼 (thân mật) hoặc ~면 안 돼요 (lịch sự).
문을 열어주면 안 된단다
Khi bạn đột nhiên chú ý
귀를 쫑긋 세우다
[Vểnh tai lên nghe.]
Mẫu câu thực tế
Đây là một cách diễn đạt sống động, gần như là từ tượng thanh, dùng khi bạn đột nhiên nghe thấy điều gì đó thú vị hoặc đáng báo động và tập trung toàn bộ sự chú ý để lắng nghe. Nó vẽ nên hình ảnh đôi tai của một con vật dựng đứng lên, cảnh giác và sẵn sàng.
Ứng dụng mẫu câu
내 이름이 들리자 바로 귀를 쫑긋 세웠다. — Ngay khi nghe thấy tên mình, tôi lập tức vểnh tai lên nghe.
강아지가 밖에서 나는 소리에 귀를 쫑긋 세웠어요. — Chú cún vểnh tai lên nghe tiếng động từ bên ngoài.
Mẹo
Mặc dù nghĩa đen mô tả đôi tai của động vật, nhưng nó cũng rất thường được dùng cho con người với nghĩa là "lắng nghe chăm chú" hoặc "đặc biệt chú ý" đến một âm thanh nào đó.
귀를 쫑긋 세웠어요
Khi cảm thấy có điều gì đó không ổn
어딘가 조금
[Có chút gì đó... / Hơi... vì lý do nào đó.]
Mẫu câu thực tế
Sử dụng cụm từ này khi bạn có cảm giác mơ hồ rằng có điều gì đó không ổn, nhưng không thể chỉ ra chính xác lý do. 어딘가 có nghĩa là "ở đâu đó", nhưng trong ngữ cảnh này, nó chuyển nghĩa thành "bằng cách nào đó" hoặc "theo một cách nào đó", thể hiện sự nghi ngờ hoặc cảm giác lạ lẫm.