Làm điều gì đó mà không nhận ra
저도 모르게
[Không tự chủ được / Vô thức]
Mẫu câu thực tế
Cụm từ này mô tả một hành động bạn thực hiện một cách không tự nguyện, thường là do cảm xúc mạnh, thói quen ăn sâu hoặc tác động bên ngoài. Nó nhấn mạnh việc thiếu kiểm soát có ý thức đối với những gì bạn vừa làm.
Ứng dụng mẫu câu
맛있는 냄새에 저도 모르게 발걸음을 멈췄어요. — Mùi thơm ngon khiến tôi dừng bước mà không hề suy nghĩ.
너무 피곤해서 저도 모르게 잠이 들었어요. — Tôi quá mệt nên đã ngủ thiếp đi lúc nào không hay.
영화를 보다가 저도 모르게 눈물이 났어요. — Tôi đã vô thức rơi nước mắt khi xem phim.
Mẹo
Đây là cách diễn đạt rất phổ biến và tự nhiên để giải thích một hành động không cố ý. Nó giúp tiếng Hàn của bạn nghe trôi chảy hơn nhiều khi mô tả các phản ứng cá nhân.
저도 모르게
Khi bạn không thể giấu nổi cảm xúc
마음을 감출 수 없었다
[Không thể che giấu cảm xúc của mình]
Mẫu câu thực tế
Cụm từ này được sử dụng khi một cảm xúc—như ghen tị, phấn khích hoặc thất vọng—mạnh đến mức người khác có thể nhìn thấy, dù bạn có cố gắng che giấu đến đâu. Nó cho thấy cảm xúc của bạn hiện rõ trên khuôn mặt.
Ứng dụng mẫu câu
친구가 상을 받자 부러운 마음을 감출 수 없었어요. — Khi bạn tôi nhận giải thưởng, tôi không thể giấu nổi sự ghen tị.
선물을 받고 기쁜 마음을 감출 수 없었어요. — Tôi không thể giấu nổi niềm vui sau khi nhận quà.
Mẹo
Bạn có thể thay thế 마음 (trái tim/cảm xúc) bằng một cảm xúc cụ thể hơn, như 기쁜 표정 (biểu cảm vui vẻ) hoặc 실망한 표정 (biểu cảm thất vọng) để mô tả chi tiết hơn.
마음을 감출 수 없었다
Đừng lo, không khó đâu
어렵지 않아
[Không khó.]
Mẫu câu thực tế
Một cách đơn giản và phổ biến để trấn an ai đó rằng một nhiệm vụ hoặc tình huống là có thể xử lý được. Nó mang tính khích lệ và làm giảm bớt độ khó, giúp người kia cảm thấy thoải mái hơn.