Khi bạn không thể từ chối
마음이 약해졌어요
[Trái tim tôi mềm yếu / Tôi đã nhượng bộ.]
Mẫu câu thực tế
Sử dụng mẫu câu này khi lời cầu xin, câu chuyện buồn hoặc khuôn mặt đáng yêu của ai đó khiến bạn mềm lòng và làm theo ý họ, ngay cả khi ban đầu bạn đã từ chối. Nó nói về việc có một "điểm yếu" hoặc dễ bị lay động bởi cảm xúc.
Ứng dụng mẫu câu
강아지가 불쌍한 눈으로 쳐다봐서 마음이 약해졌어요. — Chú cún nhìn tôi với ánh mắt đáng thương quá nên tôi đã mềm lòng.
친구가 계속 부탁해서 마음이 약해져서 돈을 빌려줬어요. — Bạn tôi cứ nài nỉ mãi nên tôi mềm lòng và cho họ mượn tiền.
Mẹo
Cụm từ này ngụ ý rằng ban đầu bạn không định đồng ý. Đây là cách tuyệt vời để giải thích lý do tại sao bạn thay đổi ý định.
마음이 약해졌어요
Dù có chuyện gì xảy ra
무슨 일이 있어도
[Dù chuyện gì xảy ra / Dù thế nào đi nữa.]
Mẫu câu thực tế
Đây là một cụm từ mạnh mẽ, quyết tâm mà bạn sử dụng để nhấn mạnh rằng điều gì đó phải (hoặc không được) thực hiện, bất kể hoàn cảnh ra sao. Nó dùng để hứa hẹn, đưa ra cảnh báo nghiêm trọng hoặc khẳng định một quyết tâm vững chắc.
Ứng dụng mẫu câu
무슨 일이 있어도 약속은 꼭 지킬게요. — Dù có chuyện gì xảy ra, tôi nhất định sẽ giữ lời hứa.
무슨 일이 있어도 포기하면 안 돼. — Dù có chuyện gì xảy ra, bạn cũng không được bỏ cuộc.
Mẹo
Nó thường đi kèm với một mệnh lệnh hoặc một lời khẳng định ý định, như -(으)면 안 돼 (không được làm) hoặc -(으)ㄹ 거예요 (tôi sẽ làm).
무슨 일이 있어도
Nhìn thấy tất cả cùng một lúc
한눈에 들어오다
[Thu vào tầm mắt cùng một lúc / Nhìn thấy tất cả trong nháy mắt.]
Mẫu câu thực tế
Cụm từ này nắm bắt cảm giác nhìn thấy một khung cảnh rộng lớn, bao quát lần đầu tiên, nơi mọi thứ đều hiện rõ trong một tầm nhìn. Hãy nghĩ đến đường chân trời của thành phố từ đỉnh núi hoặc một phong cảnh tuyệt đẹp. Nó cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để hiểu nhanh một tình huống phức tạp.