Nín thở (Holding your breath)
숨을 죽인 채
Nín thở
Mẫu câu thực tế
Cụm từ này mô tả trạng thái cực kỳ yên tĩnh và bất động, thường là do căng thẳng, tập trung hoặc mong đợi. Bạn quá tập trung hoặc lo lắng đến mức gần như không thở. Nó được dùng khi xem một cảnh phim căng thẳng, trốn tránh ai đó hoặc tập trung cao độ vào một công việc tỉ mỉ.
Ứng dụng mẫu câu
모두가 숨을 죽인 채 결과를 기다렸어요. — Mọi người đều nín thở chờ đợi kết quả.
고양이가 숨을 죽인 채 쥐를 노려보고 있었어요. — Con mèo nín thở rình rập con chuột.
Mẹo
Mặc dù nghĩa đen là "giết hơi thở của mình", hãy hiểu nó là "kìm nén" hoặc "làm dịu" hơi thở của bạn. Nó luôn ngụ ý một tình huống căng thẳng hoặc tập trung.
숨을 죽인 채
Toàn bộ sự chú ý dồn vào một thứ (All your attention is on one thing)
온 신경이 ... 쏠려 있었어요
Toàn bộ sự chú ý dồn vào...
Mẫu câu thực tế
Cách diễn đạt này mô tả sinh động sự tập trung tinh thần hoàn toàn vào một đối tượng hoặc nhiệm vụ duy nhất. 온 신경 nghĩa là "tất cả các dây thần kinh", và 쏠리다 nghĩa là bị thu hút hoặc nghiêng về phía nào đó. Cảm giác như tất cả các giác quan và suy nghĩ của bạn đều bị kéo về một hướng, bỏ qua mọi thứ khác.
Ứng dụng mẫu câu
온 신경이 시험 결과에 쏠려 있었어요. — Mọi sự chú ý của tôi đều dồn vào kết quả thi.
아이에게 무슨 일이 생길까 봐 온 신경이 아이에게 쏠려 있었어요. — Tôi lo lắng không biết chuyện gì xảy ra với đứa trẻ nên toàn bộ sự chú ý của tôi đều dồn vào nó.
Mẹo
Đây là cách diễn đạt mạnh mẽ cho sự tập trung cao độ. Để cảm giác nhẹ nhàng hơn một chút, bạn có thể dùng ~에 집중했어요 (Tôi đã tập trung vào...).
온 신경이 저 작은 새에게 쏠려 있었어요
Tôi hoàn toàn không biết gì cả (I had no idea at all)
전혀 눈치채지 못했어요
Tôi hoàn toàn không nhận ra.