Khi bạn đột nhiên giật mình
깜짝 놀라서
[Vì tôi quá giật mình/ngạc nhiên]
Mẫu câu thực tế
Cụm từ này diễn tả một cú sốc hoặc sự ngạc nhiên đột ngột khiến bạn phản ứng về mặt thể chất hoặc cảm xúc. Đây là cụm từ tiếng Hàn kinh điển cho một tình huống bị dọa, tiếng động bất ngờ hoặc tin tức gây sốc. Bạn thường nghe nó như một câu cảm thán độc lập: 깜짝이야! (Làm tôi giật mình!).
Ứng dụng mẫu câu
갑자기 누가 문을 두드려서 깜짝 놀라서 소리를 질렀어요. — Ai đó đột nhiên gõ cửa, nên tôi đã hét lên vì ngạc nhiên.
친구가 뒤에서 나타나서 깜짝 놀랐잖아요! — Bạn tôi xuất hiện từ phía sau, bạn không biết tôi đã giật mình thế nào đâu!
시험 결과를 보고 깜짝 놀라서 말을 잃었어요. — Tôi quá sốc với kết quả thi đến mức không nói nên lời.
Mẹo
깜짝 là một trạng từ mô tả cụ thể cảm giác bị giật mình. Nó gần như luôn đi kèm với 놀라다 (bị ngạc nhiên).
깜짝 놀라서
Thở phào nhẹ nhõm
안도의 한숨을 내쉬다
[Thở phào nhẹ nhõm]
Mẫu câu thực tế
Đây là một cụm từ cố định cho khoảnh khắc bạn cảm thấy nhẹ nhõm sau một thời gian lo lắng hoặc nguy hiểm. Nó có nghĩa đen là "thở ra một hơi nhẹ nhõm". Nó nắm bắt được hơi thở ra mà bạn thực hiện khi nhận ra mọi thứ sẽ ổn thỏa.
Ứng dụng mẫu câu
의사 선생님이 괜찮다고 해서 안도의 한숨을 내쉬었어요. — Bác sĩ nói không sao cả, nên tôi đã thở phào nhẹ nhõm.
잃어버린 지갑을 찾고 나서야 안도의 한숨을 쉴 수 있었어요. — Chỉ sau khi tìm thấy chiếc ví bị mất, tôi mới có thể thở phào nhẹ nhõm.
Mẹo
Trong khi bạn có thể chỉ cần nói 다행이다 (Thật nhẹ nhõm), cụm từ này thêm một nét mô tả, gần như mang tính văn chương hơn cho cảm xúc đó.
안도의 한숨을 내쉬다
Sao bạn có thể làm thế với tôi?
어떻게 나에게 이럴 수 있어?
[Sao bạn có thể làm thế với tôi?]
Mẫu câu thực tế
Đây là một câu nói kinh điển dùng để diễn tả cảm giác bị phản bội, tổn thương hoặc không tin vào hành động của ai đó. Đó là một sự đối đầu trực tiếp, chất vấn làm thế nào mà một người bạn tin tưởng hoặc không ngờ tới lại có thể làm điều gì đó gây tổn thương như vậy. Giọng điệu thường đầy cảm xúc và buộc tội.