Trở nên phấn khích và xao xuyến
마음이 설렜어요
Trái tim tôi xao xuyến / Tôi đã rất phấn khích.
Mẫu câu thực tế
Cụm từ này diễn tả cảm giác phấn khích, mong đợi hoặc cảm giác bồn chồn trong lòng. Nó thường được dùng cho các tình huống tích cực như trước buổi hẹn hò đầu tiên, một chuyến đi hoặc khi nhìn thấy điều gì đó mà bạn đã mong đợi từ lâu.
Ứng dụng mẫu câu
내일 소풍 갈 생각에 마음이 설레서 잠이 안 와요. — Tôi phấn khích khi nghĩ đến buổi dã ngoại ngày mai đến mức không ngủ được.
좋아하는 가수를 직접 보게 되어서 마음이 설렜어요. — Tôi đã rất hồi hộp vì được tận mắt nhìn thấy ca sĩ yêu thích của mình.
새로운 프로젝트를 시작하기 전에 항상 마음이 설레요. — Tôi luôn cảm thấy phấn khích trước khi bắt đầu một dự án mới.
Mẹo
Mặc dù 설레다 thường mang nghĩa tích cực, nó cũng có thể mô tả cảm giác hồi hộp lo lắng. Đó là cảm giác tim đập thình thịch, không chỉ đơn thuần là hạnh phúc.
마음이 설렜어요
Khi không có bất kỳ phản ứng nào
아무런 반응이 없었어요
Không có phản ứng nào cả.
Mẫu câu thực tế
Sử dụng cụm từ này để mô tả một tình huống mà bạn mong đợi một phản hồi, một sự thay đổi hoặc bất kỳ loại phản hồi nào, nhưng lại không nhận được gì cả. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt hoàn toàn về phản ứng, điều này có thể gây ngạc nhiên, thất vọng hoặc thậm chí là khó chịu.
Ứng dụng mẫu câu
농담을 했는데 친구가 아무런 반응이 없어서 민망했어요. — Tôi đã kể một câu chuyện cười, nhưng bạn tôi không có phản ứng gì, thật là ngượng ngùng.
메시지를 보냈는데 며칠째 아무런 반응이 없어요. — Tôi đã gửi tin nhắn nhưng đã vài ngày rồi không có phản hồi.
그 약을 먹었지만 증상에 아무런 반응이 없었어요. — Tôi đã uống thuốc đó nhưng nó không có tác dụng gì với các triệu chứng của tôi.
Mẹo
Từ 아무런 phủ định mạnh mẽ những gì theo sau, làm cho cụm từ này trở nên nhấn mạnh hơn là chỉ nói '반응이 없었어요'. Nó có nghĩa là "không có bất kỳ... nào cả."
아무런 반응이 없었어요
Cảm thấy tự hào mà không có lý do chính đáng
괜히 으쓱해졌어요
Tôi cảm thấy tự hào vô cớ / Tôi đã trở nên tự mãn.
Mẫu câu thực tế
Cụm từ này mô tả cảm giác tự hào hoặc tự mãn về một điều gì đó tầm thường hoặc không có lý do thực sự. Từ 괜히 ('vô cớ', 'không cần thiết') là từ khóa, cho thấy sự tự hào này hơi ngớ ngẩn hoặc đặt sai chỗ. Nó thường được sử dụng với ý thức tự nhận thức hoặc để mô tả sự tự hào ngớ ngẩn của người khác.
Ứng dụng mẫu câu
외국인이 제 한국어 발음을 칭찬해서 괜히 으쓱해졌어요. — Một người nước ngoài khen phát âm tiếng Hàn của tôi, và tôi cảm thấy tự hào một cách vô cớ.
팀 프로젝트가 성공하자 막내가 괜히 으쓱해져서 어깨를 폈어요. — Khi dự án nhóm thành công, thành viên nhỏ tuổi nhất đã trở nên tự mãn và ưỡn ngực lên.
Mẹo
으쓱하다 thường đi kèm với cử chỉ vật lý là nhún vai lên một cách tự hào hoặc tự mãn. Cụm từ này nắm bắt hoàn hảo trạng thái thể chất và cảm xúc đó.
괜히 으쓱해졌어요
Khi bạn không nói nên lời
할 말을 잃었어요
Tôi không nói nên lời / Tôi đã cạn lời.
Mẫu câu thực tế
Đây là một cụm từ phản ứng kinh điển được sử dụng khi bạn quá sốc, ngạc nhiên hoặc ngỡ ngàng đến mức không biết phải nói gì. Nó có thể được sử dụng cho cả tình huống tích cực và tiêu cực, nhưng thường ngụ ý một tác động cảm xúc mạnh mẽ, bất ngờ.
Ứng dụng mẫu câu
너무 어이없는 소식을 들어서 순간 할 말을 잃었어요. — Tôi nghe được tin tức vô lý đến mức nhất thời không nói nên lời.
그녀의 아름다운 노래에 관객들은 모두 할 말을 잃었어요. — Khán giả đều lặng người đi trước bài hát tuyệt đẹp của cô ấy.
친구가 한 무례한 행동에 정말 할 말을 잃었어요. — Tôi thực sự không nói nên lời trước hành động thô lỗ của bạn mình.
Mẹo
Đây là cách nói rất phổ biến và tự nhiên để diễn tả việc bạn không nói nên lời. Nó phổ biến trong giao tiếp hàng ngày hơn là cách dịch sát nghĩa như "말을 할 수 없었어요" (Tôi không thể nói).
할 말을 잃었어요
Khi nhận ra mọi thứ đều vô ích
아무 의미가 없었지요
Mọi thứ đều vô nghĩa / Nó không có ý nghĩa gì cả.
Mẫu câu thực tế
Cụm từ này diễn tả sự nhận ra rằng điều bạn đã làm, đã nói hoặc tin tưởng cuối cùng lại vô ích hoặc không có ý nghĩa gì. Nó mang cảm giác thất vọng, vô vọng hoặc vỡ mộng. Nó đánh dấu khoảnh khắc khi nỗ lực hoặc hy vọng bị lộ ra là trống rỗng.
Ứng dụng mẫu câu
결국 시험이 취소돼서 밤새 공부한 게 아무 의미가 없었어요. — Cuối cùng kỳ thi bị hủy bỏ, nên việc học cả đêm chẳng có ý nghĩa gì cả.
그 사람이 사과하지 않아서, 기다렸던 시간이 아무 의미가 없었어요. — Người đó không xin lỗi, nên khoảng thời gian tôi chờ đợi chẳng có ý nghĩa gì.
Mẹo
Đuôi câu -지요 thêm vào một tông giọng kể chuyện hoặc suy ngẫm nhẹ nhàng, như thể đang nhìn lại và đưa ra kết luận. Trong hội thoại, bạn có nhiều khả năng sẽ nói '아무 의미가 없었어요'.
아무 의미가 없었지요