Khi điều gì đó không vừa ý bạn
마음에 들지 않았어요
Tôi không thích nó / Nó không vừa ý tôi.
Mẫu câu thực tế
Đây là cách rất phổ biến để nói rằng bạn không hài lòng với điều gì đó hoặc ai đó. Nghĩa đen của nó là "nó không đi vào trái tim tôi". Hãy sử dụng nó cho bất cứ thứ gì, từ sản phẩm bạn đã mua đến thái độ của ai đó.
Ứng dụng mẫu câu
새로 산 옷이 마음에 들지 않아서 환불했어요. — Tôi đã trả lại bộ quần áo mới mua vì tôi không thích nó.
그 사람의 태도가 영 마음에 들지 않아요. — Tôi thực sự không thích thái độ của người đó.
Mẹo
Trái nghĩa của nó, 마음에 들어요, cũng phổ biến không kém và có nghĩa là "Tôi thích nó" hoặc "Nó vừa ý tôi."
마음에 들지 않았어요
Trở nên hào hứng về điều gì đó
신이 나서
Trở nên hào hứng / Phấn khởi.
Mẫu câu thực tế
Cụm từ này mô tả trạng thái phấn khích hoặc nhiệt tình, thường dẫn đến một hành động. Giống như bạn quá vui mừng đến mức không thể không làm điều gì đó, như hét lên, chạy nhảy hoặc nói rất nhiều.
Ứng dụng mẫu câu
아이들이 신이 나서 놀이터로 달려갔어요. — Những đứa trẻ hào hứng chạy đến sân chơi.
선물 받고 신이 나서 하루 종일 웃었어요. — Tôi đã rất vui sau khi nhận được quà đến mức cười cả ngày.
Mẹo
Cụm từ này mang cảm giác rất tích cực và tràn đầy năng lượng. Nó thường gắn liền với năng lượng vui vẻ của trẻ em hoặc ai đó nhận được tin tốt.
신이 나서
Khi bạn tìm thấy chính xác thứ mình đang tìm
바로 이거야!
Chính là nó! / Đây đúng là thứ đó!
Mẫu câu thực tế
Một cụm từ kinh điển cho khoảnh khắc "Eureka!". Bạn nói điều này khi tìm thấy ví dụ hoàn hảo, câu trả lời đúng hoặc món đồ chính xác mà bạn đang tìm kiếm. 바로 thêm sự nhấn mạnh của "chính là" hoặc "chính xác".