Không lùi bước dù chỉ một tấc
한 치도 물러서지 않다
Không lùi bước dù chỉ một tấc.
Mẫu câu thực tế
Đây là một cách diễn đạt mạnh mẽ, hơi kịch tính để nói rằng ai đó đang kiên quyết giữ vững lập trường. Nó được sử dụng trong các cuộc tranh luận, thi đấu hoặc đàm phán nơi không bên nào chịu thỏa hiệp. Nó nhấn mạnh sự không linh hoạt tuyệt đối.
Ứng dụng mẫu câu
의견 차이로 두 사람은 한 치도 물러서지 않았어요. — Do bất đồng quan điểm, hai người họ đã không lùi bước dù chỉ một tấc.
가격 협상에서 판매자는 한 치도 물러서지 않더라고요. — Trong cuộc đàm phán giá cả, người bán hàng nhất quyết không chịu nhượng bộ.
Mẹo
Mặc dù mạnh mẽ, cụm từ này có thể khiến bạn nghe có vẻ khá bướng bỉnh hoặc kiên quyết. Nó thường được dùng để mô tả một tình thế bế tắc căng thẳng.
한 치도 물러서지 않았어요
Mệt đến mức không nhấc nổi ngón tay
손가락 하나 까딱할 힘도 없다
Không còn sức để nhấc một ngón tay.
Mẫu câu thực tế
Đây là một thành ngữ rất phổ biến và sống động để chỉ sự kiệt sức hoàn toàn. Bạn sử dụng nó khi bạn quá cạn kiệt về thể chất hoặc tinh thần đến mức ngay cả cử động nhỏ nhất cũng cảm thấy bất khả thi. Đây là cách cổ điển để diễn tả sự cạn kiệt năng lượng.
Ứng dụng mẫu câu
하루 종일 이사했더니 손가락 하나 까딱할 힘도 없어요. — Tôi đã chuyển nhà cả ngày nên giờ không còn sức để nhấc một ngón tay.
시험이 끝나니까 긴장이 풀려서 손가락 하나 까딱할 힘도 없네. — Sau khi kỳ thi kết thúc, tôi trút bỏ được căng thẳng nên hoàn toàn kiệt sức.
Mẹo
Tất nhiên đây là cách nói phóng đại, nhưng nó được sử dụng thường xuyên trong hội thoại hàng ngày để than phiền về việc mệt mỏi. Nó rất tự nhiên.
손가락 하나 까딱할 힘도 없었지요
Không thể làm gì khác ngoài việc đứng nhìn
지켜볼 수밖에 없었다
Không thể làm gì khác ngoài việc đứng nhìn.
Mẫu câu thực tế