Không hẳn là một nơi thoải mái (không phải là... / là... nhưng không...)
편안한 곳은 아니었어요
Nơi đó không phải là một nơi thoải mái.
Mẫu câu thực tế
Cụm từ này được dùng để nói rằng một địa điểm hoặc tình huống, mặc dù có một vài điểm tốt, nhưng về cơ bản lại không thoải mái hoặc gây bất an. Nó ngụ ý sự tương phản giữa vẻ ngoài và thực tế của tình huống. Đây là một cách nói nhẹ nhàng để bày tỏ sự không hài lòng.
Ứng dụng mẫu câu
새 회사는 월급은 좋았지만, 편안한 곳은 아니었어요. — Công ty mới có mức lương tốt, nhưng đó không phải là nơi thoải mái.
친구 집에서 며칠 지냈는데, 편안한 곳은 아니더라고요. — Tôi đã ở nhà bạn vài ngày, nhưng tôi nhận ra đó không phải là nơi thoải mái.
Mẹo
Trợ từ ~은/는 thêm sắc thái tương phản. Nó gợi ý rằng "nó có thể có những điểm khác, nhưng thoải mái thì không phải."
편안한 곳은 아니었어요
Ánh nhìn không thể hiểu nổi (như thể... / vì... nên...)
이해할 수 없다는 듯
Như thể họ không thể hiểu nổi.
Mẫu câu thực tế
Cụm từ này mô tả phản ứng hoặc biểu cảm của một người khi họ thấy lời nói hoặc hành động của người khác hoàn toàn khó hiểu hoặc kỳ lạ. Giống như họ đang nhìn bạn và nghĩ rằng, "Bạn đang nói cái quái gì vậy?" Nó thường ngụ ý sự phán xét hoặc thiếu sự đồng cảm.
Ứng dụng mẫu câu
제가 가수가 되고 싶다고 말하자, 아빠는 이해할 수 없다는 듯 저를 쳐다보셨어요. — Khi tôi nói muốn trở thành ca sĩ, bố nhìn tôi như thể bố không thể hiểu nổi.
그녀는 내 농담에 이해할 수 없다는 듯 고개만 갸웃거렸다. — Cô ấy chỉ nghiêng đầu trước câu đùa của tôi, như thể cô ấy không thể hiểu nổi.
Mẹo
Cụm từ này thường theo sau là các động từ chỉ hành động như 바라보다 (nhìn), 쳐다보다 (nhìn chằm chằm), hoặc 묻다 (hỏi).
이해할 수 없다는 듯
Cảm thấy ngột ngạt hoặc thất vọng (cảm thấy... / vì...)
마음이 답답하다