Không nơi nào để cảm thấy thoải mái
편히 숨 쉴 자리가 없었어요
[Không có nơi nào để thở một cách thoải mái.]
Mẫu câu thực tế
Đây là một phép ẩn dụ mạnh mẽ cho việc cảm thấy không được chào đón, bị ngột ngạt hoặc luôn căng thẳng trong một môi trường cụ thể, cho dù đó là ở nơi làm việc, trường học hay thậm chí là ở nhà. Nó không nói về việc thở vật lý mà là về việc có không gian cảm xúc và tâm lý.
Ứng dụng mẫu câu
요즘 회사는 편히 숨 쉴 자리가 없는 것 같아요. — Tôi cảm thấy như không có không gian để thở ở nơi làm việc những ngày này.
그 친구들 사이에서는 편히 숨 쉴 자리가 없어서 잘 안 만나게 돼요. — Tôi không thực sự gặp những người bạn đó nữa vì tôi không thể là chính mình khi ở bên họ.
Mẹo
Bạn có thể rút ngắn cụm từ này thành 숨 쉴 틈이 없다 (không có thời gian/không gian để thở) để mô tả việc cực kỳ bận rộn.
편히 숨 쉴 자리가 없었어요
Biết rằng bạn không thể ở lại
더는 있을 수 없다
[Tôi không thể ở đây/đó lâu hơn được nữa.]
Mẫu câu thực tế
Cụm từ này thể hiện một quyết định chắc chắn hoặc một nhận thức mạnh mẽ rằng bạn phải rời bỏ một tình huống hoặc địa điểm. Nó không chỉ là muốn rời đi; mà là đạt đến điểm bùng nổ khi việc ở lại không còn là một lựa chọn.
Ứng dụng mẫu câu
이 회사에서는 더는 있을 수 없다고 판단해서 사표를 냈어요. — Tôi đã xin nghỉ việc vì quyết định rằng mình không thể ở công ty này lâu hơn nữa.
소음이 너무 심해서 이 집에는 더는 있을 수 없겠어요. — Tiếng ồn quá tệ, tôi không nghĩ mình có thể ở lại căn nhà này thêm được nữa.
Mẹo
Giọng điệu khá nghiêm túc và mang tính quyết định. Nó mạnh mẽ hơn so với việc chỉ nói 떠나고 싶다 (tôi muốn rời đi).
더는 있을 수 없다는 것
Một tia hy vọng nhỏ
그것만으로도 다행이다
[Tôi biết ơn vì chỉ có điều đó. / Chỉ điều đó thôi đã là một sự nhẹ nhõm.]
Mẫu câu thực tế