Tiểu từ kính ngữ -께
Thể hiện sự tôn trọng đối với người nhận
Trong tiếng Hàn, bạn thể hiện sự tôn trọng không chỉ với chủ ngữ của câu mà còn với đối tượng hoặc người nhận hành động. Đây được gọi là 객체 높임법 .
Thành phần quan trọng đầu tiên là tiểu từ -께 . Đây là phiên bản kính ngữ của -에게 ('cho/đến' trang trọng) và -한테 ('cho/đến' thân mật). Bạn sử dụng -께 khi người nhận hành động là người có địa vị cao hơn hoặc người bạn cần thể hiện sự tôn trọng, như giáo viên, bố mẹ hoặc sếp.
Dạng trung tính · Dạng kính ngữ
친구 에게 (với bạn bè) · 선생님 께 (với giáo viên)
동생 한테 (với em trai/gái) · 할머니 께 (với bà)
Ví dụ:
선생님 께 질문이 있어요.
부모님 께 편지를 썼어요.
Điểm mấu chốt: Sử dụng -께 khi người nhận hành động của bạn là người bạn tôn trọng. Nó gắn trực tiếp vào danh từ chỉ người đó.
Động từ khiêm nhường 드리다
Trao tặng với sự tôn trọng
Thành phần quan trọng thứ hai của kính ngữ đối tượng là sử dụng các động từ "khiêm nhường" đặc biệt. Động từ phổ biến nhất là 드리다 , có nghĩa là 'tặng/biếu/đưa'.
Bạn sử dụng 드리다 thay vì động từ trung tính 주다 khi bạn đang đưa thứ gì đó cho người có địa vị cao hơn. Bằng cách sử dụng động từ khiêm nhường, bạn đang hạ thấp vị thế của bản thân một cách tinh tế để tôn vinh người bạn đang tương tác. Đó là một dấu hiệu của sự tôn trọng.
Hành động · Người nhận là... · Động từ sử dụng
Đưa/Tặng · Bạn bè, người nhỏ tuổi hơn · 주다
Đưa/Tặng · Bố mẹ, giáo viên, người lớn tuổi, khách hàng · 드리다
Động từ 드리다 thường được sử dụng cùng với tiểu từ -께 .
할머니 께 선물을 드렸어요 . (Tôi đã tặng quà cho bà.)
제가 짐을 들어 드릴게요 . (Tôi sẽ xách túi giúp bạn.)
Các động từ khiêm nhường phổ biến khác
Mở rộng vốn từ vựng lịch sự của bạn
Bên cạnh 드리다 , có một số động từ khiêm nhường phổ biến khác mà bạn nên học. Sử dụng chúng đúng cách sẽ giúp tiếng Hàn của bạn nghe trôi chảy và lịch sự hơn nhiều trong các tình huống đòi hỏi sự tôn trọng.