Kính ngữ chủ ngữ là gì?
Trong tiếng Hàn, bạn thể hiện sự tôn trọng đối với chủ ngữ của câu bằng cách sử dụng ngữ pháp đặc biệt. Đây được gọi là 주체 높임법 , hay 'kính ngữ chủ ngữ'.
Bạn sử dụng nó khi chủ ngữ là người lớn tuổi hơn bạn, có địa vị xã hội cao hơn, hoặc người mà bạn cần thể hiện sự tôn trọng, như ông bà, giáo viên hoặc sếp.
Hai công cụ chính cho việc này là tiểu từ -께서 và trung tố động từ/tính từ -시- .
Hậu tố kính ngữ -시-
Cách phổ biến nhất để biến một động từ hoặc tính từ thành kính ngữ là thêm -시- (hoặc -으시- ) vào thân từ.
Quy tắc thêm -시-/-으시-
Thân từ kết thúc bằng... · Thêm... · Ví dụ (Thông thường → Kính ngữ)
Nguyên âm · -시- · 가다 → 가 + 시 → 가시다
Phụ âm · -으시- · 읽다 → 읽 + 으시 → 읽으시다
Thành phần này -시- được đặt ngay sau thân từ và trước các kết thúc khác như dấu hiệu thì hoặc kết thúc câu. Ví dụ, 가셨어요 (đã đi, kính ngữ quá khứ).
Tiểu từ kính ngữ -께서
Khi chủ ngữ của câu là người bạn đang tôn trọng, tiểu từ chủ ngữ tiêu chuẩn -이/가 được thay thế bằng -께서 .
Ví dụ, thay vì '할아버지가 와요', bạn nói '할아버지 께서 오세요' (Ông đến, kính ngữ).
Các tiểu từ chủ đề -은/는 vẫn có thể được sử dụng với chủ ngữ được tôn trọng để thêm sắc thái chủ đề hoặc đối chiếu. Ví dụ: '사장님 은 지금 안 계세요. 하지만 부장님 께서는 사무실에 계세요.'
Động từ kính ngữ đặc biệt
Một số động từ rất phổ biến có các dạng kính ngữ hoàn toàn khác mà bạn phải ghi nhớ. Sử dụng -시- với dạng thông thường của các động từ này là không chính xác.
Các động từ đặc biệt phổ biến
있다 (có/tồn tại) → 계시다
먹다 → 드시다 hoặc 잡수시다
마시다 → 드시다
자다 → 주무시다
말하다 → 말씀하시다
아프다 → 편찮으시다
죽다 → 돌아가시다
Ví dụ, bạn phải nói '할머니께서 주무세요 ' (Bà ngủ), không phải '할머니께서 자세요'.