Bổ nghĩa cho danh từ bằng tính từ
Trong tiếng Hàn, cũng giống như trong tiếng Việt, các tính từ (được gọi là động từ miêu tả) được đặt trước các danh từ mà chúng miêu tả. Ví dụ, để nói "một bông hoa đẹp", bạn đặt "đẹp" (예쁜) trước "hoa" (꽃).
Để chuyển một tính từ ở dạng từ điển như 예쁘다 (đẹp) thành dạng có thể bổ nghĩa cho danh từ, bạn cần gắn một đuôi đặc biệt vào thân của nó. Đuôi phổ biến nhất cho tính từ là -ㄴ/은 .
Quy tắc -ㄴ/은
Cách gắn -ㄴ/은
Việc lựa chọn giữa -ㄴ và -은 phụ thuộc vào việc thân tính từ kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.
1. Thân kết thúc bằng nguyên âm + ㄴ
Nếu thân tính từ kết thúc bằng nguyên âm, bạn gắn -ㄴ trực tiếp vào thân.
Dạng từ điển · Thân · + ㄴ · Kết quả · Ví dụ
예쁘다 · 예쁘 · + ㄴ · 예쁜 · 예쁜 꽃
크다 · 크 · + ㄴ · 큰 · 큰 집
비싸다 · 비싸 · + ㄴ · 비싼 · 비싼 시계
2. Thân kết thúc bằng phụ âm + 은
Nếu thân tính từ kết thúc bằng phụ âm, bạn gắn -은 .
Dạng từ điển · Thân · + 은 · Kết quả · Ví dụ
작다 · 작 · + 은 · 작은 · 작은 방
좋다 · 좋 · + 은 · 좋은 · 좋은 친구
많다 (nhiều) · 많 · + 은 · 많은 · 많은 사람
Điểm cốt lõi: Thân kết thúc bằng nguyên âm + -ㄴ (ví dụ: 예쁘다 -> 예쁜)
Trường hợp đặc biệt: 있다 và 없다
Các động từ miêu tả 있다 (có) và 없다 (không có) rất phổ biến và tuân theo một quy tắc đặc biệt. Chúng thường là một phần của các tính từ ghép như:
재미있다 (thú vị/vui vẻ)
맛있다 (ngon)
멋있다 (ngầu/phong cách)
재미없다 (nhàm chán)
맛없다 (không ngon)
Khi những từ này được sử dụng để bổ nghĩa cho danh từ, chúng luôn nhận đuôi -는 , bất kể thân từ là gì.
Quy tắc: Thân tính từ kết thúc bằng 있다/없다 + 는
Dạng từ điển · Thân · + 는 · Kết quả · Ví dụ