Bổ nghĩa cho danh từ bằng động từ
Trong tiếng Hàn, bạn có thể sử dụng động từ để mô tả danh từ, giống như tính từ. Điều này tạo ra một mệnh đề mô tả cung cấp thêm thông tin về danh từ, chẳng hạn như "người đang đọc " hoặc "món ăn tôi đã ăn ".
Một điểm khác biệt chính so với tiếng Việt là trật tự từ. Trong tiếng Hàn, cụm động từ bổ nghĩa luôn đứng trước danh từ mà nó mô tả.
Tiếng Việt: cuốn sách mà tôi sẽ đọc
Tiếng Hàn: 제가 읽을 책
Đuôi của động từ thay đổi để thể hiện thì của hành động (hiện tại, quá khứ hoặc tương lai). Hãy cùng xem cách hình thành các dạng này cho từng thì.
Thì hiện tại: -는
Để mô tả một danh từ với một hành động đang xảy ra hoặc là một hành động lặp đi lặp lại, bạn gắn -는 vào thân động từ hành động.
Dạng này rất đơn giản vì nó giống nhau cho tất cả các động từ hành động, bất kể thân từ kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.
Quy tắc hình thành
Thân động từ hành động + -는 + Danh từ
Động từ · Thân từ · Dạng bổ nghĩa · Ví dụ
가다 · 가 · 가는 · 가는 사람 (người đang đi)
먹다 · 먹 · 먹는 · 먹는 음식
만들다 · 만들 · 만드는 · 만드는 사람 (người đang làm)
Lưu ý về 있다/없다: Các động từ mô tả 있다 (có/tồn tại) và 없다 (không có/không tồn tại) là ngoại lệ. Trong trường hợp này, chúng hoạt động giống như động từ hành động và nhận -는 . Ví dụ, 재미 있는 영화.
Thì quá khứ: -ㄴ/은
Để mô tả một danh từ với một hành động đã hoàn thành trong quá khứ, bạn gắn -ㄴ hoặc -은 vào thân động từ hành động.
Dạng bạn sử dụng phụ thuộc vào việc thân động từ kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.
Quy tắc hình thành
Thân động từ kết thúc bằng nguyên âm: + -ㄴ
Thân động từ kết thúc bằng phụ âm: + -은
Động từ · Thân từ kết thúc bằng · Dạng bổ nghĩa · Ví dụ
보다 · Nguyên âm (보) · 본 · 본 영화
살다 · ㄹ (살) · 산 · 서울에 산 사람