Danh từ hóa với -는 것 là gì?
Trong tiếng Hàn, bạn có thể biến một động từ thành một cụm danh từ. Quá trình này được gọi là danh từ hóa . Một trong những cách phổ biến nhất để thực hiện việc này là sử dụng cấu trúc -는 것 .
Điều này cho phép bạn nói về một hành động như thể nó là một sự vật . Ví dụ, bạn có thể biến "đọc" thành "việc đọc".
Cách hình thành
Bạn gắn -는 vào thân của một động từ hành động , theo sau là danh từ 것 (có nghĩa là "sự vật" hoặc "sự việc").
Động từ · Thân · + -는 것 · Kết quả
가다 · 가 · 가는 것 · 가는 것 (đi / việc đi)
먹다 · 먹 · 먹는 것 · 먹는 것 (ăn / việc ăn)
만들다 · 만들 · 만드는 것 · 만드는 것 (làm / việc làm)
Cụm từ kết quả có thể được dịch là "việc V", "điều mà ai đó làm", hoặc đơn giản là "V-ing".
Cách sử dụng cụm từ -는 것
Khi bạn đã tạo được một cụm danh từ như 영화를 보는 것 (xem phim), bạn có thể sử dụng nó trong câu giống như bất kỳ danh từ nào khác. Điều này có nghĩa là bạn có thể gắn các tiểu từ vào nó để đánh dấu vai trò của nó như một chủ ngữ, tân ngữ hoặc thành phần câu khác.
Với vai trò chủ ngữ
Để nói rằng một hành động là thú vị, khó khăn, quan trọng, v.v., bạn có thể biến -는 것 cụm từ này thành chủ ngữ của câu bằng cách thêm tiểu từ chủ ngữ -이/가 hoặc tiểu từ chủ đề -은/는 .
한국어를 공부하는 것 은 재미있어요.
Học tiếng Hàn rất thú vị.
매일 운동하는 것 이 건강에 좋아요.
Tập thể dục mỗi ngày rất tốt cho sức khỏe của bạn.
Với vai trò tân ngữ
Để nói rằng bạn thích, không thích, nhìn thấy hoặc biết về một hành động, bạn có thể biến -는 것 cụm từ này thành tân ngữ bằng cách thêm tiểu từ tân ngữ -을/를 .
저는 노래하는 것 을 좋아해요.
Tôi thích hát.
친구가 요리하는 것 을 봤어요.
Tôi đã thấy bạn tôi đang nấu ăn.
Với từ nối 이다
Bạn có thể sử dụng cấu trúc này để định nghĩa điều gì đó, chẳng hạn như sở thích, ước mơ hoặc mục tiêu của bạn. Cấu trúc câu thường là "Sở thích của tôi là [việc làm gì đó]."