-기 là gì?
Hậu tố -기 (-gi) là một trong những cách phổ biến nhất để biến động từ thành danh từ trong tiếng Hàn. Quá trình này được gọi là danh từ hóa .
Hãy coi nó tương tự như việc thêm "-ing" vào một động từ trong tiếng Anh để tạo thành danh động từ, đóng vai trò như một danh từ (ví dụ: "read" trở thành "reading").
Ví dụ:
읽다 → 읽기 (đọc)
쓰다 → 쓰기 (viết)
말하다 → 말하기 (nói)
듣다 → 듣기 (nghe)
Cách sử dụng -기
Quy tắc rất đơn giản: chỉ cần gắn -기 trực tiếp vào thân động từ, bất kể nó kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.
Làm Chủ ngữ hoặc Tân ngữ
Khi bạn đã tạo dạng danh từ với -기 , bạn có thể sử dụng nó làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, giống như bất kỳ danh từ nào khác. Bạn thường sẽ gắn các tiểu từ chủ ngữ ( 이/가 ) hoặc tân ngữ ( 을/를 ) vào nó.
Làm chủ ngữ: 한국어 배우기 가 재미있어요.
Làm tân ngữ: 저는 영화 보기 를 좋아해요.
Các cấu trúc phổ biến với -기
Bạn sẽ thường thấy -기 được sử dụng trong một số cấu trúc phổ biến với các động từ và tính từ cụ thể. Học những cụm từ cố định này có thể rất hữu ích.
Các từ thường đi kèm
Cấu trúc · Ý nghĩa
-기 시작하다 · bắt đầu (làm gì đó)
-기 끝나다 · kết thúc (làm gì đó)
-기 쉽다 · dễ (làm gì đó)
-기 어렵다 · khó (làm gì đó)
-기 좋다 · tốt/thích hợp để (làm gì đó)
-기 싫다 · không thích (làm gì đó)
Ví dụ: 이 책은 이해 하기 쉬워요.
-기 so với -는 것
Cả -기 và -는 것 (từ bài học trước) đều biến động từ thành danh từ, và chúng thường có thể được sử dụng thay thế cho nhau. Tuy nhiên, có một sự khác biệt tinh tế về sắc thái.
-기
Có xu hướng đề cập đến một hành động như một khái niệm chung, tên của một hoạt động hoặc một nhiệm vụ. Nó mang tính trừu tượng hơn và thường được sử dụng cho danh sách, tiêu đề hoặc mục tiêu.