Diễn đạt "Muốn" với -고 싶다
-고 싶다 là gì?
-고 싶다 là một vị ngữ phụ trợ được sử dụng trong tiếng Hàn để diễn đạt mong muốn hoặc ý muốn làm một việc gì đó của người nói. Nó được gắn trực tiếp vào thân động từ và tương đương với "muốn (làm gì đó)" trong tiếng Việt.
Cách hình thành
Để sử dụng, chỉ cần lấy dạng từ điển của động từ, bỏ đuôi 다 , và thêm -고 싶다 .
가다 → 가고 싶다 (muốn đi)
먹다 → 먹고 싶다 (muốn ăn)
보다 (xem) → 보고 싶다 (muốn xem)
Trong một câu, -고 싶다 chia giống như một tính từ. Dưới đây là một số dạng phổ biến:
Mức độ lịch sự · Trần thuật · Nghi vấn
Trang trọng (ㅂ니다/습니다) · -고 싶습니다 · -고 싶습니까?
Lịch sự (아요/어요) · -고 싶어요 · -고 싶어요?
Thân mật (아/어) · -고 싶어 · -고 싶어?
Ví dụ
저는 영화를 보고 싶어요 .
Tôi muốn xem phim.
제주도에 가고 싶습니다 .
Tôi muốn đi đảo Jeju.
Mong muốn của người khác: -고 싶어 하다
Nói về mong muốn của người khác
Một quy tắc quan trọng đối với -고 싶다 là nó được sử dụng cho ngôi thứ nhất ("tôi") hoặc khi hỏi ngôi thứ hai ("bạn"). Khi bạn nói về mong muốn của ngôi thứ ba (như "anh ấy", "cô ấy", "họ", hoặc tên của ai đó), bạn phải sử dụng một dạng khác: -고 싶어 하다 .
Tại sao lại có sự khác biệt? Trong tiếng Hàn, cảm xúc và trạng thái nội tâm như "muốn" được coi là chỉ người trải nghiệm mới biết rõ. Khi bạn nói về mong muốn của người khác, bạn đang mô tả một trạng thái hoặc hành động được quan sát từ bên ngoài, chứ không phải cảm xúc nội tâm của họ.
Cách hình thành
Gắn -고 싶어 하다 vào thân động từ. Dạng mới này chia giống như một động từ hành động thông thường.
가다 → 가고 싶어 하다 (muốn đi)
배우다 → 배우고 싶어 하다 (muốn học)
Ví dụ
제 동생은 기타를 배우고 싶어 해요 .
Em trai tôi muốn học đàn guitar.
친구가 한국에 오고 싶어 해요 .
Bạn tôi muốn đến Hàn Quốc.
Lưu ý: Khi đặt câu hỏi cho người đang đối thoại (ngôi thứ hai), bạn vẫn sử dụng -고 싶다 .
A: 뭐 하고 싶어요 ? (Bạn muốn làm gì?)
B: 저는 쉬고 싶어요.
Dạng quá khứ và phủ định
Mong muốn trong quá khứ và phủ định
Để nói về những gì bạn đã muốn làm trong quá khứ hoặc những gì bạn không muốn làm, bạn chỉ cần chia phần 싶다 của biểu hiện.
Thì quá khứ: -고 싶었다
Để diễn đạt một mong muốn trong quá khứ ("đã muốn làm"), hãy sử dụng dạng thì quá khứ -고 싶었다 .
어렸을 때 가수가 되고 싶었어요 .
Tôi đã muốn trở thành ca sĩ khi còn nhỏ.
어제 케이크를 정말 먹고 싶었어요 .
Hôm qua tôi đã rất muốn ăn bánh kem.
Dạng phủ định: -고 싶지 않다
Để diễn đạt sự thiếu mong muốn ("không muốn làm"), bạn có thể sử dụng -고 싶지 않다 hoặc dạng ngắn hơn là 안 -고 싶다 . Dạng -지 않다 rất phổ biến trong cả văn nói và văn viết.
저는 매운 음식을 먹고 싶지 않아요 .
Tôi không muốn ăn đồ cay.
지금은 집에 가고 싶지 않아요 .
Bây giờ tôi không muốn về nhà.
Ôn tập nhanh
Quá khứ: -고 싶었다
Phủ định: -고 싶지 않다 hoặc 안 -고 싶다