Yêu cầu lịch sự: -(으)세요
Đuôi -(으)세요 được gắn vào thân động từ để tạo thành một câu lệnh hoặc yêu cầu lịch sự. Đây là một trong những dạng phổ biến và thiết yếu nhất mà bạn sẽ sử dụng trong tiếng Hàn hàng ngày.
Nó mang tính lịch sự và tôn trọng, phù hợp khi nói chuyện với người chưa thân, người lớn tuổi hơn hoặc trong môi trường chuyên nghiệp.
Cách hình thành
Đuôi bạn sử dụng phụ thuộc vào việc thân động từ kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.
Thân từ kết thúc bằng · Quy tắc · Ví dụ
Nguyên âm · Thêm -세요 · 가다 → 가 + 세요 → 가세요
Phụ âm · Thêm -으세요 · 읽다 → 읽 + 으세요 → 읽으세요
Phụ âm ㄹ · Bỏ ㄹ, thêm -세요 · 만들다 → 만들 → 만드 + 세요 → 만드세요
Lưu ý về kính ngữ: -(으)세요 thực chất là dạng mệnh lệnh của dấu hiệu kính ngữ -(으)시- . Đây là lý do tại sao nó mang sắc thái tôn trọng. Với một số động từ nhất định, một từ kính ngữ đặc biệt được sử dụng thay thế, như 드세요 cho 먹다 và 주무세요 cho 자다.
Nhờ vả: -아/어 주세요
Khi bạn muốn nhờ ai đó làm điều gì đó cho bạn , mẫu câu -아/어 주세요 là hoàn hảo nhất. Nó kết hợp một động từ với 주세요 (dạng lịch sự của 주다, nghĩa là cho/tặng), tạo ra ý nghĩa "Làm ơn làm [động từ] vì lợi ích của tôi."
Cách hình thành
Đầu tiên, bạn chia thân động từ với -아/어 dựa trên sự hài hòa nguyên âm, sau đó thêm 주세요 .
Nguyên âm cuối của thân từ · Quy tắc · Ví dụ
ㅏ hoặc ㅗ · Thêm -아 주세요 · 닫다 → 닫 + 아 주세요 → 닫아 주세요
Không phải ㅏ hoặc ㅗ · Thêm -어 주세요 · 만들다 → 만들어 + 주세요 → 만들어 주세요
Động từ 하다 · Trở thành -해 주세요 · 설명하다 → 설명해 주세요
Ví dụ:
사진을 찍어 주세요 . (Làm ơn chụp ảnh giúp tôi.)
이것 좀 도와주세요 . (Làm ơn giúp tôi việc này.)
Sự khác biệt tinh tế: Mặc dù cả -(으)세요 và -아/어 주세요 đều là yêu cầu, -아/어 주세요 thêm sắc thái rõ ràng rằng hành động đó là một sự giúp đỡ cho người nói. Ví dụ, 문을 닫으세요 là một chỉ dẫn chung để đóng cửa, trong khi 문을 닫아 주세요 ngụ ý "Làm ơn đóng cửa giúp tôi (vì tôi đang lạnh/bận)."
Câu lệnh trang trọng: -(으)십시오
Đuôi -(으)십시오 là một cách rất trang trọng, và thường là công khai, để đưa ra một mệnh lệnh. Bạn sẽ hiếm khi sử dụng điều này trong giao tiếp thông thường, vì nó có thể nghe rất cứng nhắc, xa cách, hoặc thậm chí giống như một mệnh lệnh quân đội.
Các tình huống sử dụng phổ biến
Dạng này chủ yếu được tìm thấy trong các ngữ cảnh cụ thể, không mang tính hội thoại:
Thông báo công cộng (ví dụ: tại ga tàu điện ngầm hoặc sân bay)
Hướng dẫn bằng văn bản trên các biển báo hoặc biểu mẫu
Các bài thuyết trình và bài phát biểu trang trọng
Mệnh lệnh quân đội
Cách hình thành
Quy tắc chia động từ tương tự như -(으)세요 .
Thân từ kết thúc bằng · Quy tắc · Ví dụ
Nguyên âm · Thêm -십시오 · 오다 → 오 + 십시오 → 오십시오
Phụ âm · Thêm -으십시오 · 앉다 → 앉 + 으십시오 → 앉으십시오
Kết hợp các dạng: Bạn cũng có thể thấy dạng này kết hợp với -아/어 주다 để đưa ra một yêu cầu công khai rất trang trọng, chẳng hạn như 물러나 주십시오 (Vui lòng lùi lại). Điều này phổ biến trong các thông báo an toàn, nơi yêu cầu vì lợi ích của chính công chúng nhưng được truyền đạt bằng giọng điệu trang trọng.
Ôn tập nhanh
Câu lệnh rất trang trọng
Thân động từ + -(으)십시오
오다 -> 오십시오
읽다 -> 읽으십시오