Câu đề nghị là gì?
Câu đề nghị (được gọi là 청유문 trong tiếng Hàn) được dùng để gợi ý cùng thực hiện một hành động với người nghe. Trong tiếng Việt, điều này tương tự như nói "Hãy..." hoặc "Chúng ta cùng... nhé?"
Tiếng Hàn có các đuôi câu khác nhau cho việc này tùy thuộc vào mức độ lịch sự. Hai dạng phổ biến nhất mà bạn sẽ gặp khi mới bắt đầu là:
-(으)ㅂ시다 cho các tình huống trang trọng hoặc lịch sự.
-자 cho các tình huống thân mật, suồng sã.
Gợi ý trang trọng: -(으)ㅂ시다
Đuôi câu -(으)ㅂ시다 là một cách trang trọng và lịch sự để đưa ra lời đề nghị. Nó thường được dùng với đồng nghiệp, người quen, hoặc những người có cùng độ tuổi hoặc địa vị trong các tình huống cần sự lịch sự.
Quy tắc chia động từ
Dạng này thay đổi một chút tùy thuộc vào thân động từ.
Nếu thân động từ kết thúc bằng nguyên âm (không có 받침 ), thêm -ㅂ시다 .
Nếu thân động từ kết thúc bằng phụ âm (có 받침 ), thêm -읍시다 .
Thân động từ · Quy tắc · Kết quả · Ý nghĩa
가다 · Thân nguyên âm + ㅂ시다 · 갑시다 · Hãy đi
보다 · Thân nguyên âm + ㅂ시다 · 봅시다 · Hãy xem
먹다 · Thân phụ âm + 읍시다 · 먹읍시다 · Hãy ăn
읽다 · Thân phụ âm + 읍시다 · 읽읍시다 · Hãy đọc
Gợi ý thân mật: -자
Đuôi câu -자 là một cách thân mật, suồng sã để đưa ra lời đề nghị. Đây là dạng bạn sẽ dùng thường xuyên nhất với bạn bè thân thiết, anh chị em, hoặc những người ít tuổi hơn bạn. Sử dụng dạng này với người cần sự trang trọng có thể bị coi là thô lỗ.
Quy tắc chia động từ
Dạng này rất đơn giản: chỉ cần thêm -자 vào thân động từ, bất kể nó kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.
Thân động từ · Quy tắc · Kết quả · Ý nghĩa
가다 · Thân + 자 · 가자 · Hãy đi
보다 · Thân + 자 · 보자 · Hãy xem
먹다 · Thân + 자 · 먹자 · Hãy ăn
읽다 · Thân + 자 · 읽자 · Hãy đọc
Sắc thái và dạng phủ định
Khi nào KHÔNG nên dùng -(으)ㅂ시다
Mặc dù -(으)ㅂ시다 lịch sự, nhưng nó thường không được dùng khi gợi ý điều gì đó với người có địa vị cao hơn nhiều, như CEO, giáo sư, hoặc người lớn tuổi. Nó có thể nghe có vẻ tự phụ. Trong những trường hợp này, an toàn hơn nhiều khi dùng dạng câu hỏi như -(으)시는 게 어때요? (Làm... thì thế nào ạ?).
Gợi ý phủ định ("Đừng làm... / Chúng ta không làm...")
Để gợi ý không làm việc gì đó, bạn gắn -지 말다 vào thân động từ và sau đó chia 말다 thành dạng đề nghị.
Mức độ lịch sự · Đuôi câu · Ví dụ
Trang trọng · -지 맙시다 · 오늘은 쇼핑하러 가지 맙시다 . (Hôm nay chúng ta đừng đi mua sắm nhé.)
Thân mật · -지 말자 · 너무 피곤해. 게임하지 말자 . (Tớ mệt quá. Đừng chơi game nữa.)
Ôn tập nhanh
Đừng'dùng -(으)ㅂ시다 với cấp trên
Thay vào đó hãy dùng -(으)시는 게 어때요?
Phủ định: -지 맙시다, -지 말자