Cấu trúc -고 있다
Cấu trúc
Thì hiện tại tiếp diễn -고 있다 gắn trực tiếp vào thân của động từ hành động. Đây là cách phổ biến nhất để nói rằng ai đó "đang làm" việc gì đó.
먹다 → 먹 + 고 있다 → 먹고 있다
공부하다 → 공부하 + 고 있다 → 공부하고 있다
읽다 → 읽 + 고 있다 → 읽고 있다
Cách dùng
Sử dụng -고 있다 để mô tả một hành động đang diễn ra. Đây là một cấu trúc linh hoạt được dùng trong cả văn nói thân mật và trang trọng.
Ví dụ: 지금 뭐 해요? (Bây giờ bạn đang làm gì?)
→ 책을 읽고 있어요 . (Tôi đang đọc sách.)
Nó cũng có thể mô tả một trạng thái là kết quả của một hành động đã hoàn thành, điều mà chúng ta sẽ đề cập trong phần sau.
Cấu trúc -는 중이다
Cấu trúc -는 중이다 cũng diễn tả một hành động đang diễn ra, nhưng nhấn mạnh mạnh mẽ hơn vào việc đang "ở giữa" một quá trình. Nó có hai dạng.
Cấu trúc 1: Với động từ
Đối với động từ hành động, thêm -는 중이다 vào thân động từ.
가다 → 가 + 는 중이다 → 가는 중이다
만들다 → 만들 + 는 중이다 → 만드는 중이다
Cấu trúc 2: Với danh từ
Bạn cũng có thể gắn 중이다 trực tiếp vào danh từ (thường là danh từ phái sinh từ động từ). Cách này rất phổ biến cho các hoạt động.
회의 → 회의 중이다 (đang trong cuộc họp)
식사 → 식사 중이다 (đang trong bữa ăn)
운전 → 운전 중이다 (đang trong quá trình lái xe)
Sự khác biệt chính
Trong khi -고 있다 và -는 중이다 thường có thể được sử dụng thay thế cho nhau, chúng mang những sắc thái khác nhau.
Đặc điểm · -고 있다 · -는 중이다
Ý nghĩa · Hành động đang diễn ra chung chung. "đang làm" · Nhấn mạnh việc đang "ở giữa" một quá trình.
Ví dụ · 점심을 먹고 있어요.
(Tôi đang ăn trưa.) · 점심 식사하는 중이에요.
(Tôi đang trong bữa ăn trưa.)
Tính trang trọng · Được dùng trong mọi tình huống. · Có thể cảm thấy hơi trang trọng hoặc mang tính mô tả hơn.