Quá khứ đã kết thúc: -았/었었다
Hãy coi -았/었었다 là thì "quá khứ kép". Nó thêm một lớp ý nghĩa quá khứ vào hành động hoặc trạng thái, nhấn mạnh rằng nó đã hoàn toàn kết thúc và không còn liên quan gì đến hiện tại.
Chức năng chính của nó là để nói về:
Trạng thái đã kết thúc: Điều gì đó từng đúng trong quá khứ nhưng hiện tại không còn đúng nữa.
Trải nghiệm quá khứ: Một sự kiện đã xảy ra một lần (hoặc nhiều lần) trong quá khứ và giờ chỉ còn là ký ức.
Ví dụ, 저는 학생이었어요 (Tôi đã là sinh viên) là một sự thật đơn giản về quá khứ. Tuy nhiên, 저는 학생이었었어요 thêm sắc thái "Hồi đó tôi là sinh viên, nhưng chắc chắn bây giờ tôi không còn là sinh viên nữa."
Ví dụ:
저 건물은 서점 이었었어요 .
Tòa nhà đó từng là một hiệu sách (nhưng giờ không còn nữa).
작년에 제주도에 갔었어요 .
Tôi đã đi đảo Jeju năm ngoái (một trải nghiệm quá khứ đã hoàn tất).
Điểm mấu chốt: Sử dụng -았/었었다 khi bạn muốn nhấn mạnh sự tương phản giữa một tình huống trong quá khứ và hiện tại.
Hồi tưởng quá khứ: -던
Đuôi từ -던 được dùng để bổ nghĩa cho danh từ đứng sau nó. Nó gắn vào thân động từ và nhìn lại một hành động hoặc trạng thái quá khứ từ góc độ hiện tại. Nó giống như cách nói "danh từ mà tôi từng..." hoặc "danh từ mà tôi đã đang...".
Cách dùng phổ biến của -던
Hành động thói quen hoặc lặp lại: Mô tả điều gì đó bạn từng làm thường xuyên.
제가 자주 가던 카페
Quán cà phê mà tôi từng thường xuyên lui tới
Trạng thái đang diễn ra: Mô tả một trạng thái đã kéo dài trong một khoảng thời gian trong quá khứ.
제가 살던 동네
Khu phố nơi tôi từng sống
Hành động chưa hoàn tất: Mô tả một hành động đang trong quá trình thực hiện nhưng bị gián đoạn hoặc chưa kết thúc.
제가 읽던 책
Cuốn sách tôi đang đọc dở (và chưa đọc xong)
Sự khác biệt chính: -았/었던 vs. -던
Mặc dù cả -던 và -았/었던 đều bổ nghĩa cho danh từ bằng cách mô tả các sự kiện trong quá khứ, chúng có sự khác biệt quan trọng về sắc thái liên quan đến tính hoàn tất và tần suất.
Dạng · Ý nghĩa · Ví dụ
-았/었던 · Một sự kiện hoặc trải nghiệm đơn lẻ, đã hoàn tất · 어제 봤던 영화 trong quá khứ.
-던 · (Bộ phim tôi đã xem hôm qua) Một hành động lặp lại/thói quen, hoặc một hành động chưa hoàn tất. · 자주 보던 영화 (Bộ phim tôi từng thường xuyên xem)
So sánh trực tiếp
Hãy xem ý nghĩa thay đổi như thế nào trong các cặp câu sau:
제가 먹었던 빵
Chiếc bánh mì tôi đã ăn. (Tôi đã ăn xong; một sự kiện quá khứ đơn lẻ.)
제가 먹던 빵
Chiếc bánh mì tôi đang ăn dở. (Tôi đang ăn dở dang.)
작년에 갔던 곳
Nơi tôi đã đến năm ngoái. (Một chuyến đi cụ thể, đã hoàn tất.)
자주 가던 곳
Nơi tôi từng thường xuyên lui tới. (Một hành động lặp lại, thói quen.)
Tóm lại: -았/었던 dùng cho một ký ức đã kết thúc, trong khi -던 dùng cho điều gì đó từng là thói quen, đang diễn ra hoặc bị gián đoạn.
Ôn tập nhanh
-았/었던: sự kiện quá khứ đơn lẻ đã hoàn tất
-던: hành động quá khứ lặp lại, đang diễn ra hoặc chưa hoàn tất