Hai cách nói về tương lai
Trong tiếng Hàn, có hai cách chính để diễn đạt các hành động hoặc trạng thái trong tương lai: sử dụng -ㄹ/을 것이다 và -겠다 . Mặc dù cả hai thường có thể được dịch là 'sẽ' trong tiếng Việt, nhưng chúng mang những sắc thái khác biệt.
Việc chọn đúng cách diễn đạt phụ thuộc vào việc bạn đang nói về một kế hoạch, đưa ra dự đoán dựa trên bằng chứng, thể hiện ý định cá nhân hay đưa ra một giả định. Hiểu được sự khác biệt này là chìa khóa để nói tiếng Hàn tự nhiên hơn.
-ㄹ/을 것이다: Kế hoạch và Dự đoán
Đây là cách phổ biến, trung tính và linh hoạt nhất để nói về tương lai. Đây là hình thức bạn nên dùng trong hầu hết các tình huống.
Các trường hợp sử dụng
Kế hoạch và Lịch trình: Mô tả điều gì đó bạn đã quyết định thực hiện. (ví dụ, 저는 내일 부산에 갈 거예요. - Tôi sẽ đi Busan vào ngày mai.) )
Dự đoán khách quan: Nêu ra điều gì đó có khả năng xảy ra dựa trên bằng chứng hoặc niềm tin vững chắc. (ví dụ, 회의는 5시에 끝날 거예요. - Cuộc họp sẽ kết thúc lúc 5 giờ.) )
Cách chia
Bạn gắn nó vào thân động từ hoặc tính từ. Trong giao tiếp hàng ngày, nó hầu như luôn được sử dụng ở dạng lịch sự, -ㄹ/을 거예요 .
Kết thúc thân động từ · Hình thức · Ví dụ
Nguyên âm hoặc ㄹ · -ㄹ 거예요 · 가다 → 갈 거예요
Phụ âm (trừ ㄹ) · -을 거예요 · 먹다 → 먹을 거예요
-겠다: Ý định và Giả định
-겠다 mang tính chủ quan hơn và tập trung vào trạng thái tâm trí bên trong của người nói tại thời điểm nói. Nó ít nói về các sự kiện khách quan hơn và thiên về cảm xúc, quyết định hoặc phỏng đoán cá nhân.
Các cách sử dụng chính
Ý định hoặc ý chí của người nói: Thể hiện ý chí mạnh mẽ hoặc một quyết định được đưa ra ngay tại chỗ. (ví dụ, 제가 하겠습니다. - Tôi sẽ làm việc đó.) )
Quyết định tức thời: Thường được sử dụng khi gọi món hoặc quyết định việc cần làm tiếp theo. (ví dụ, 저는 커피를 마시겠어요. - Tôi sẽ uống cà phê.) )
Giả định hoặc phỏng đoán: Đoán hoặc giả định điều gì đó về một tình huống, thường kèm theo phản ứng cảm xúc. (ví dụ, 와, 맛있겠다! - Wow, món đó chắc là/trông ngon quá!) )
Vì nó phản ánh tâm trí của người nói, bạn thường chỉ sử dụng -겠다 cho ngôi thứ nhất (tôi/chúng tôi) khi thể hiện ý định, nhưng bạn có thể sử dụng nó cho bất kỳ ngôi nào khi đưa ra giả định.
Sự khác biệt chính trong nháy mắt
Sự khác biệt cốt lõi nằm ở việc câu nói dựa trên một kế hoạch/sự kiện khách quan hay một ý định/cảm xúc chủ quan.
Bối cảnh · -ㄹ/을 것이다 · -겠다
Hành động tương lai · Một kế hoạch hoặc lịch trình đã có từ trước.
주말에 영화를 볼 거예요 .
(Tôi định xem phim vào cuối tuần này.) · Một quyết định hoặc ý định tức thời.
저는 이 영화를 보겠어요 .
(Tôi sẽ xem bộ phim này.)
Dự đoán · Dựa trên bằng chứng bên ngoài.
뉴스에서 비가 올 거래요 .
(Bản tin nói rằng trời sẽ mưa.) · Dựa trên cảm xúc hoặc quan sát cá nhân.
피곤하겠다.
(Chắc là bạn mệt lắm nhỉ.)
Mẹo nhỏ: Nếu bạn đang nói về một kế hoạch, hãy sử dụng -ㄹ/을 거예요 . Nếu bạn đang đưa ra quyết định ngay lúc này hoặc đoán cảm giác của ai đó, -겠다 thường sẽ phù hợp hơn.
Cách sử dụng đặc biệt của -겠다
Bạn sẽ thường gặp -겠다 trong các cụm từ cố định phổ biến mà ý nghĩa của nó không hoàn toàn nói về tương lai. Trong những ngữ cảnh này, nó thêm vào một cảm giác lịch sự, trang trọng hoặc làm mềm một câu nói trực tiếp.
Các cụm từ cố định phổ biến
알겠습니다 - Tôi hiểu rồi / Vâng ạ. (Trang trọng và tôn trọng hơn 알아요.)
모르겠습니다 - Tôi không biết. (Một cách nói trang trọng hoặc khiêm tốn hơn của 몰라요.)
처음 뵙겠습니다 - Rất vui được gặp bạn lần đầu. (Một lời chào trang trọng tiêu chuẩn.)
잘 먹겠습니다 - Tôi sẽ ăn ngon miệng ạ. (Một cụm từ phong tục được nói trước khi bắt đầu bữa ăn để cảm ơn người chuẩn bị.)
맛있겠다 / 재미있겠다 - Trông ngon quá / Nghe có vẻ vui đấy. (Thể hiện một giả định hoặc phản ứng.)
Nhận biết đây là các cụm từ cố định sẽ giúp bạn tránh nhầm lẫn.
Ôn tập nhanh
Các cụm từ cố định
Sự lịch sự
Sự trang trọng
알겠습니다
맛있겠다