Các tình huống khác nhau, các kết thúc khác nhau
Trong tiếng Hàn, cách bạn kết thúc một câu là cực kỳ quan trọng. Đuôi câu thay đổi không chỉ vì độ lịch sự (존댓말 so với 반말) mà còn vì mục đích của câu, như đưa ra một tuyên bố, đặt câu hỏi, đưa ra mệnh lệnh hoặc đưa ra một đề nghị.
Bạn đã học các đuôi câu trần thuật và nghi vấn cơ bản như -아요/어요 . Bây giờ, chúng ta sẽ tập trung vào các đuôi câu cụ thể được sử dụng cho mệnh lệnh và đề nghị, vốn rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Đưa ra mệnh lệnh và yêu cầu
Khi bạn muốn bảo ai đó làm điều gì đó, bạn sử dụng hình thức mệnh lệnh. Mức độ lịch sự bạn chọn là rất quan trọng.
Trang trọng: -(으)세요
Đây là cách lịch sự tiêu chuẩn để đưa ra mệnh lệnh hoặc yêu cầu. Nó thể hiện sự tôn trọng và an toàn khi sử dụng với người lạ, người lớn tuổi và trong môi trường chuyên nghiệp.
Thân động từ kết thúc bằng nguyên âm + -세요 (ví dụ: 가다 → 가세요)
Thân động từ kết thúc bằng phụ âm + -으세요 (ví dụ: 읽다 → 읽으세요)
Ví dụ: 책을 읽으세요. (Vui lòng đọc sách.)
Thân mật: -아/어
Đây là hình thức mệnh lệnh suồng sã được sử dụng với bạn bè thân thiết, thành viên gia đình cùng tuổi hoặc nhỏ tuổi hơn, hoặc những người bạn có mối quan hệ gần gũi. Nó đơn giản là hình thức tiêu chuẩn -아요/어요 với -요 được lược bỏ.
Ví dụ: 책 읽어. (Đọc sách đi.)
Mệnh lệnh phủ định
Để bảo ai đó không làm điều gì đó, bạn thêm -지 마세요 (trang trọng) hoặc -지 마 (thân mật) vào thân động từ.
Trang trọng: 가지 마세요. (Vui lòng đừng đi.)
Thân mật: 가지 마. (Đừng đi.)
Đưa ra đề nghị
Khi bạn muốn đề xuất một hoạt động để cùng làm, bạn sử dụng hình thức đề nghị. Một lần nữa, có các lựa chọn trang trọng và thân mật rõ ràng.
Trang trọng: -(으)ㅂ시다 và -(으)실래요?
-(으)ㅂ시다 là một cách nói "Chúng ta hãy..." trang trọng. Nó thường được sử dụng trong các bài thuyết trình, cuộc họp hoặc thông báo công cộng. Nó có thể nghe hơi cứng nhắc trong giao tiếp thông thường.
Ví dụ: 시작합시다. (Chúng ta hãy bắt đầu.)
-(으)실래요? là một cách hỏi nhẹ nhàng, lịch sự hơn "Bạn có muốn...?" hoặc "Chúng ta sẽ...?" Nó rất phổ biến và thân thiện.
Ví dụ: 커피 마실래요? (Bạn có muốn uống cà phê không? / Chúng ta uống cà phê nhé?)
Thân mật: -자 và -(으)ㄹ까?
-자 là cách nói "Chúng ta hãy..." thân mật kinh điển được sử dụng với bạn bè.
Ví dụ: 집에 가자. (Về nhà thôi.)
-(으)ㄹ까? là hình thức câu hỏi thân mật "Chúng ta sẽ...?" Nó mời gọi ý kiến của người kia.
Ví dụ: 뭐 먹을까? (Chúng ta ăn gì nhỉ?)
Bảng so sánh nhanh
Việc nhìn các hình thức đặt cạnh nhau có thể làm rõ sự khác biệt. Hãy nhớ chọn dựa trên mối quan hệ của bạn với người nghe và bối cảnh xã hội.
Tình huống · Trang trọng (존댓말) · Thân mật (반말)
Mệnh lệnh · -(으)세요 · -아/어
Mệnh lệnh phủ định · -지 마세요 · -지 마
Đề nghị ("Chúng ta hãy") · -(으)ㅂ시다 · -자
Đề nghị ("Chúng ta sẽ... chứ?") · -(으)실래요? / -(으)ㄹ까요? · -(으)ㄹ까?
Điểm chính: Khi không chắc chắn, việc sử dụng -(으)세요 trang trọng cho các yêu cầu và -(으)실래요? cho các đề nghị hầu như luôn là một lựa chọn an toàn và lịch sự.
Ôn tập nhanh
Trang trọng so với Thân mật
Mệnh lệnh so với Đề nghị