말하다 và 듣다: Nói và Nghe
Bài học này bao gồm các động từ cốt lõi để giao tiếp: 말하다 (nói) và 듣다 (nghe).
Bạn sẽ sử dụng các động từ này liên tục trong lớp học và cuộc sống hàng ngày. Khi bạn muốn ai đó thay đổi cách họ nói, bạn có thể kết hợp 말하다 với các trạng từ như 천천히 hoặc 크게.
Các kết hợp từ thông dụng
Tiếng Hàn · Ý nghĩa
한국어로 말하다 · nói bằng tiếng Hàn
천천히 말하다 · nói chậm
설명을 듣다 · nghe giải thích
음악을 듣다 · nghe nhạc
묻다 và 대답하다: Hỏi và Trả lời
Khi bạn cần thông tin, bạn sử dụng 묻다 (hỏi) và 대답하다 (trả lời).
Hãy chú ý các trợ từ được sử dụng với các động từ này. Bạn đặt câu hỏi cho một người, vì vậy bạn sử dụng 에게 hoặc 한테 . Bạn đưa ra câu trả lời cho một câu hỏi, vì vậy bạn sử dụng 에 .
Cấu trúc câu
[Người]에게 묻다 (hỏi [Người])
[Câu hỏi]에 대답하다 (trả lời [Câu hỏi])
Các câu giao tiếp thiết yếu trong lớp học
Dưới đây là các câu tần suất cao nhất mà bạn cần khi giao tiếp bằng tiếng Hàn, đặc biệt là khi học ngôn ngữ. Hãy ghi nhớ những cụm từ hoàn chỉnh này để bạn có thể sử dụng chúng ngay lập tức.
Các biểu hiện hữu ích
천천히 말해 주세요 (Làm ơn nói chậm)
잘 못 들었어요 (Tôi nghe không rõ)
다시 물어봐도 돼요? (Tôi hỏi lại được không?)
질문에 대답해 주세요 (Làm ơn trả lời câu hỏi)
Các lỗi thường gặp với trợ từ
Một lỗi rất phổ biến của người mới bắt đầu là sử dụng trợ từ tân ngữ (을/를) thay vì các trợ từ chỉ hướng đúng cho việc hỏi và trả lời.
Hỏi một người
선생님을 묻다 (X)
선생님에게 묻다 (O)
Trả lời câu hỏi
질문을 대답하다 (X)
질문에 대답하다 (O)
Xem lại nhanh
에게 so với 에
Sử dụng đúng mục tiêu