찾다 (Tìm kiếm / Tìm thấy)
Động từ 찾다 có nghĩa là cả tìm kiếm thứ gì đó và tìm thấy thứ đó. Bạn có thể sử dụng nó khi tìm kiếm một vật bị mất, đi đến một địa điểm hoặc cố gắng liên lạc với một người cụ thể.
Các kết hợp thường gặp
지갑을 찾다 (tìm ví)
출구를 찾다 (tìm lối ra)
담당자를 찾다 (tìm người phụ trách)
Cấu trúc câu
Tân ngữ · Trợ từ · Động từ
[Vật/Người] · 을 / 를 · 찾다
Bạn có thể dễ dàng tạo câu mới bằng cách thay thế danh từ:
지갑을 찾았어요.
우유를 찾고 있어요.
기다리다
Động từ 기다리다 có nghĩa là dành thời gian cho đến khi ai đó đến, phương tiện giao thông đến hoặc một sự kiện xảy ra.
Các kết hợp thường gặp
친구를 기다리다 (chờ một người bạn)
버스를 기다리다 (chờ xe buýt)
차례를 기다리다 (chờ đến lượt mình)
Lỗi thường gặp: Đừng dịch từ "for" trong tiếng Anh sang tiếng Hàn khi chờ đợi. Trong tiếng Hàn, người hoặc vật bạn đang chờ chỉ đơn giản là tân ngữ trực tiếp. Chỉ cần sử dụng trợ từ 을/를 đi kèm.
Tự nhiên: 친구를 기다려요.
Không tự nhiên: 친구를 위해 기다려요.
만나다
Động từ 만나다 được sử dụng khi tụ tập với bạn bè, tình cờ gặp ai đó hoặc có một cuộc họp kinh doanh.
Các kết hợp thường gặp
친구를 만나다 (gặp bạn)
고객을 만나다 (gặp khách hàng)
동료를 만나다 (gặp đồng nghiệp)
Cấu trúc câu
Địa điểm · Tân ngữ · Động từ
[Địa điểm]에서 · [Người]을 / 를 · 만나다
Cấu trúc này cực kỳ phổ biến để lên kế hoạch:
카페에서 친구를 만나요.
회사에서 고객을 만났어요.