Quy trình làm việc: Tạo, Sửa, Nộp
Ở trường và tại nơi làm việc, các nhiệm vụ thường tuân theo một quy trình ba bước đơn giản.
Ba bước
만들다 : Tạo hoặc làm ra sản phẩm.
고치다 : Sửa hoặc điều chỉnh bất kỳ lỗi nào.
제출하다 : Nộp kết quả cuối cùng.
Hãy cùng xem cách sử dụng ba động từ thiết yếu này để nói về công việc hàng ngày của bạn.
만들다: Tạo tài liệu và vật dụng
만들다 có nghĩa là "làm" hoặc "tạo ra". Mặc dù thường được dùng để nấu ăn hoặc xây dựng đồ vật, nó cũng rất phổ biến khi dùng để tạo tệp kỹ thuật số, tài liệu và kế hoạch.
Các kết hợp thông dụng
Đối tượng · Động từ · Ý nghĩa
발표 자료를 · 만들다 · làm tài liệu thuyết trình
파일을 · 만들다 · tạo tệp
샌드위치를 · 만들다 · làm bánh sandwich
고치다: Sửa chữa và hiệu chỉnh
고치다 là một động từ linh hoạt có nghĩa là cả "sửa chữa" và "hiệu chỉnh". Bạn có thể sử dụng nó khi sửa máy hỏng, nhưng trong môi trường văn phòng hoặc trường học, bạn sẽ thường xuyên dùng nó để sửa lỗi đánh máy hoặc chỉnh sửa tài liệu.
Các kết hợp thông dụng
Đối tượng · Động từ · Ý nghĩa
오타를 · 고치다 · sửa lỗi đánh máy
틀린 부분을 · 고치다 · sửa phần bị sai
컴퓨터를 · 고치다 · sửa máy tính
Lưu ý: Trong tiếng Hàn, việc sửa chữa vật thể vật lý và hiệu chỉnh lỗi văn bản thường sử dụng cùng một động từ!
제출하다: Nộp công việc
제출하다 có nghĩa là "nộp" hoặc "giao nộp". Nó được sử dụng khi bạn đưa tài liệu chính thức, bài tập hoặc báo cáo cho người có thẩm quyền, chẳng hạn như giáo viên, quản lý hoặc cơ quan chính phủ.
Các kết hợp thông dụng
Đối tượng · Động từ · Ý nghĩa
과제를 · 제출하다 · nộp bài tập