Mở và Đóng (열다 / 닫다)
Trong tiếng Hàn, bạn sử dụng 열다 (mở) và 닫다 (đóng) khi đối với các vật thể vật lý và không gian.
Các kết hợp phổ biến
Danh từ · Mở · Đóng
문 (cửa) · 문을 열다 · 문을 닫다
창문 (cửa sổ) · 창문을 열다 · 창문을 닫다
가방 (túi) · 가방을 열다 · 가방을 닫다
파일 (tệp) · 파일을 열다 · 파일을 닫다
Bạn sẽ thường xuyên nghe thấy các động từ này kết hợp với các kết thúc câu lịch sự trong hội thoại, chẳng hạn như 열어 주세요 (làm ơn mở) hoặc 닫아도 돼요? (tôi có thể đóng không?).
Bật và Tắt (켜다 / 끄다)
Đối với các thiết bị điện tử, đèn và máy móc, tiếng Hàn sử dụng một bộ động từ hoàn toàn khác biệt: 켜다 (bật) và 끄다 (tắt).
Các kết hợp phổ biến
Danh từ · Bật · Tắt
불 (đèn) · 불을 켜다 · 불을 끄다
컴퓨터 (máy tính) · 컴퓨터를 켜다 · 컴퓨터를 끄다
에어컨 (điều hòa) · 에어컨을 켜다 · 에어컨을 끄다
휴대전화 (điện thoại di động) · 휴대전화를 켜다 · 휴대전화를 끄다
Hãy sử dụng các động từ này bất cứ khi nào bạn cần nói về việc cấp nguồn cho thiết bị hoặc tắt thiết bị đó đi.
Các mẫu câu hàng ngày
Bạn có thể tạo ra nhiều biểu hiện hữu ích hàng ngày bằng cách gắn các kết thúc câu thông dụng vào bốn động từ thiết yếu này. Hãy thay thế danh từ trong ngoặc để phù hợp với tình huống của bạn.
Các khung mẫu tần suất cao
[Danh từ]을/를 열어 주세요. (Làm ơn mở [Danh từ].)
[Danh từ]을/를 닫아도 돼요? (Tôi có thể đóng [Danh từ] không?)
[Danh từ]을/를 켰어요. (Tôi đã bật [Danh từ].)
[Danh từ]을/를 끄지 마세요. (Làm ơn đừng tắt [Danh từ].)
Ví dụ, nếu bạn muốn ai đó mở cửa, chỉ cần chèn 문 vào khung mẫu đầu tiên: 문을 열어 주세요.
Lỗi thường gặp của người học
Trong một số ngôn ngữ, bạn có thể nói những câu như "mở đèn" hoặc "đóng TV." Trong tiếng Hàn, các vật thể vật lý và thiết bị điện tử được phân chia nghiêm ngặt.