사용하다
사용하다 có nghĩa là "sử dụng." Nó thường được kết hợp với các dụng cụ hàng ngày, máy móc, chương trình phần mềm và thẻ.
Các kết hợp phổ biến
Tiếng Hàn · Tiếng Việt
기계를 사용하다 · sử dụng máy móc
카드를 사용하다 · sử dụng thẻ
프로그램을 사용하다 · sử dụng chương trình
Cấu trúc câu
[Noun]을/를 사용하다
이 카드를 사용하세요.
매일 컴퓨터를 사용해요.
넣다
넣다 có nghĩa là "cho (cái gì đó) vào." Nó mô tả việc di chuyển một vật phẩm vào một không gian, thùng chứa hoặc máy móc.
Các kết hợp phổ biến
Tiếng Hàn · Tiếng Việt
가방에 넣다 · cho vào túi
냉장고에 넣다 · cho vào tủ lạnh
세탁기에 넣다 · cho vào máy giặt
Cấu trúc câu
[Item]을/를 [Place]에 넣다
서류를 가방에 넣었어요.
커피에 설탕을 넣지 마세요.
꺼내다
꺼내다 có nghĩa là "lấy (cái gì đó) ra." Nó mô tả việc lấy một vật phẩm từ bên trong một thùng chứa, không gian hoặc túi.
Các kết hợp phổ biến
Tiếng Hàn · Tiếng Việt
냉장고에서 꺼내다 · lấy ra từ tủ lạnh
주머니에서 꺼내다 · lấy ra từ túi
서랍에서 꺼내다 · lấy ra từ ngăn kéo
Cấu trúc câu
[Item]을/를 [Place]에서 꺼내다
냉장고에서 물을 꺼내 주세요.
주머니에서 지갑을 꺼냈어요.
Lỗi thường gặp: 에 và 에서
Khi sử dụng 넣다 và 꺼내다 , các tiểu từ chỉ địa điểm sẽ khác nhau vì hướng di chuyển thay đổi. Đây là một lỗi rất phổ biến đối với người mới bắt đầu.
에 넣다
Sử dụng tiểu từ 에 với 넣다 vì bạn đang di chuyển một vật phẩm vào trong một điểm đến.