1. 사다
Động từ 사다 có nghĩa là mua hoặc sắm. Đây là một trong những động từ thiết yếu nhất cho việc mua sắm và đời sống hàng ngày.
Các cụm từ thông dụng
옷을 사다 · mua quần áo
선물을 사다 · mua quà
표를 사다 · mua vé
Khi bạn muốn nói về địa điểm bạn đã mua gì đó, thông thường hãy sử dụng tiểu từ chỉ địa điểm 에서 .
Cấu trúc câu
[Địa điểm]에서 샀어요. (Tôi đã mua nó tại [Địa điểm].)
백화점에서 샀어요.
인터넷으로 자주 사요.
2. 고르다 (Chọn, lựa chọn)
Trước khi mua thứ gì đó, bạn thường phải chọn nó. 고르다 được dùng khi bạn lựa chọn một món đồ, kích cỡ, màu sắc hoặc thực đơn từ nhiều lựa chọn.
Các cụm từ thông dụng
메뉴를 고르다 · chọn thực đơn
색을 고르다 · chọn màu sắc
선물을 고르다 · chọn quà
Cấu trúc câu
어떤 것을 고를까요? (Tôi nên chọn cái nào?)
마음에 드는 것을 고르세요. (Hãy chọn cái bạn thích nhé.)
3. 주문하다
주문하다 được dùng khi bạn yêu cầu dịch vụ, gọi đồ ăn tại nhà hàng hoặc quán cà phê, hay đặt mua hàng trực tuyến để giao đến.
Các cụm từ thông dụng
커피를 주문하다 · gọi cà phê
피자를 주문하다 · gọi pizza
물건을 주문하다 · đặt hàng
Cấu trúc câu
[Món] 주문할게요. (Tôi sẽ gọi món [Món].)
아이스 아메리카노 한 잔 주문할게요.
4. Nhầm lẫn thường gặp: 사다 vs 주문하다
Người mới bắt đầu đôi khi nhầm lẫn 사다 (mua) và 주문하다 (gọi món/đặt hàng) khi nói về đồ ăn.
Sử dụng 사다 khi bạn mua thực phẩm tại cửa hàng tạp hóa, tiệm bánh hoặc chợ để mang về.
마트에서 빵을 샀어요.
Sử dụng 주문하다 khi bạn yêu cầu nhà hàng hoặc quán cà phê chuẩn bị đồ ăn cho bạn, hoặc khi bạn mua đồ trực tuyến để giao hàng.