Dịch vụ đặt chỗ: 예약하다
예약하다 là động từ thiết yếu để đảm bảo một vị trí, thời gian hoặc dịch vụ trước. Bạn sẽ sử dụng nó rất nhiều khi liên quan đến bệnh viện, nhà hàng, khách sạn, các lớp học và vé.
Các kết hợp phổ biến
Tiếng Hàn · Tiếng Việt
병원을 예약하다 · đặt lịch hẹn bệnh viện
식당을 예약하다 · đặt nhà hàng
호텔을 예약하다 · đặt khách sạn
표를 예약하다 · đặt vé
Bạn sẽ thường nghe động từ này đi kèm với trạng từ 미리 , có nghĩa là trước hoặc sớm hơn dự định .
비행기 표는 미리 예약하는 게 좋아요.
Hủy kế hoạch & đơn hàng: 취소하다
Khi kế hoạch thay đổi, bạn cần đến 취소하다 . Động từ này được sử dụng rộng rãi để hủy các đặt chỗ chính thức, cuộc hẹn cá nhân, đơn hàng giao đến và thậm chí là thanh toán kỹ thuật số.
Các kết hợp phổ biến
Tiếng Hàn · Tiếng Việt
예약을 취소하다 · hủy đặt chỗ
약속을 취소하다 · hủy lịch hẹn
주문을 취소하다 · hủy đơn hàng
Khi đưa ra yêu cầu lịch sự với một doanh nghiệp, chỉ cần gắn -고 싶어요 (muốn) vào gốc động từ:
예약을 취소하고 싶어요 . (Tôi muốn hủy đặt chỗ của mình.)
Thay đổi chi tiết: 바꾸다
바꾸다 có nghĩa là thay đổi, đổi, hoặc trao đổi . Trong ngữ cảnh dịch vụ, nó được sử dụng nhiều để thay đổi chi tiết của một đặt chỗ hoặc yêu cầu một sản phẩm khác.
Các kết hợp phổ biến
Tiếng Hàn · Tiếng Việt
시간을 바꾸다 · thay đổi thời gian
날짜를 바꾸다 · thay đổi ngày
자리를 바꾸다 · đổi chỗ ngồi
Để hỏi xem việc thay đổi có khả thi không, hãy sử dụng mẫu câu -ㄹ 수 있어요? (Tôi có thể...? / Có thể không?).
예약 시간을 바꿀 수 있어요? (Tôi có thể thay đổi thời gian đặt chỗ không?)
Lưu ý: Khi chỉ định thứ bạn đang thay đổi thành , hãy sử dụng trợ từ -(으)로 .
창가 자리 로 바꿔 주세요.
Lỗi thường gặp của người học: 예약 vs 약속
Trong một số ngôn ngữ, bạn có thể dùng chính xác cùng một từ cho một cuộc hẹn bác sĩ và một cuộc gặp gỡ cá nhân với bạn bè. Trong tiếng Hàn, những tình huống này sử dụng hai từ hoàn toàn khác nhau.
예약 (Đặt chỗ / Đặt trước chính thức)
Sử dụng 예약 cho các doanh nghiệp và dịch vụ nơi bạn đảm bảo một vị trí hoặc một vé. Điều này áp dụng cho bệnh viện, nhà hàng, chuyến bay và khách sạn.
내일 병원 예약 이 있어요.
약속 (Lời hứa / Kế hoạch cá nhân)
Sử dụng 약속 cho các cuộc gặp gỡ cá nhân, đi chơi hoặc tụ họp với bạn bè, gia đình hoặc đồng nghiệp.
내일 친구랑 약속 이 있어요.
Kết luận: Bạn hủy một 약속 với một người bạn, nhưng bạn hủy một 예약 tại bệnh viện.
Ôn tập nhanh
예약 = đặt chỗ chính thức
약속 = kế hoạch hoặc lời hứa cá nhân