Ý nghĩa cốt lõi: 가다 (đi) vs. 오다 (đến)
Những động từ chỉ sự di chuyển thiết yếu nhất trong tiếng Hàn là 가다 '가다' (đi) và 오다 '오다' (đến).
Sự khác biệt dựa trên quan điểm của người nói hoặc điểm mốc của cuộc hội thoại.
가다
Sử dụng 가다 '가다' khi chủ thể di chuyển rời xa vị trí hiện tại của người nói.
오다
Sử dụng 오다 '오다' khi chủ thể di chuyển hướng về vị trí hiện tại của người nói.
Điểm mấu chốt: 가다 vs 오다
Cấu trúc đích đến: ~에 가다/오다
Để nói bạn đang đi hoặc đến đâu, hãy gắn tiểu từ chỉ nơi chốn 에 '에' vào địa điểm đó.
[Nơi chốn] + 에 가다 / 오다
'에' · + 에 가다 · + 에 오다
학교 · 학교에 가요 · 학교에 와요
회사 · 회사에 가요 · 회사에 와요
집 · 집에 가요 · 집에 와요
식당 · 식당에 가요 · 식당에 와요
에 đóng vai trò như giới từ chỉ nơi chốn, hướng đến đích đến.
Thêm chi tiết: 누구와 (với ai), 언제 (khi nào)
Bạn có thể dễ dàng mở rộng các câu này bằng cách thêm từ để hỏi hoặc nhắc đến người cùng tham gia.
Địa điểm và Thời gian
어디에 가요? (Bạn đang đi đâu thế?)
언제 와요? (Khi nào bạn đến thế?)
Với ai
누구와 같이 가요? (Bạn đang đi với ai thế?)
친구하고 같이 식당에 가요. (Tôi đang đi đến nhà hàng cùng với một người bạn.)
Điểm bắt đầu và Điểm đến: ~에서 ~에
Để diễn đạt cả điểm xuất phát và đích đến, hãy sử dụng 에서 '~에서' (từ) và 에 '~에' (đến).
[Địa điểm A]에서 [Địa điểm B]에 가다 / 오다
회사에서 집에 와요. (Tôi từ chỗ làm về nhà.)
서울에서 부산에 가요. (Tôi đi từ Seoul đến Busan.)
집에서 학교에 걸어서 가요. (Tôi đi bộ từ nhà đến trường.)
Bạn không cần phải ghi nhớ các quy tắc ngữ pháp phức tạp ngay lúc này. Chỉ cần nhớ cấu trúc này để diễn đạt việc di chuyển từ A đến B một cách tự nhiên.
Lỗi thường gặp: "Mình đang đến đây!"
Một lỗi rất phổ biến xảy ra khi một người bạn gọi điện và hỏi bạn đang ở đâu. Trong tiếng Việt, bạn có thể nói "Mình đang đến đây!"
Trong tiếng Hàn, vì bạn đang di chuyển rời xa vị trí hiện tại để đi về phía người bạn, bạn phải dùng 가다 .
Sai: 지금 와요!
Đúng: 지금 가요! (Đúng: Mình đang đi đến chỗ bạn đây)