1. 주다
주다 có nghĩa là chuyển một đồ vật, thông tin hoặc sự giúp đỡ từ bạn sang người khác.
Cấu trúc câu
Người nhận · Vật thể · Động từ
친구 에게
(cho một người bạn) · 선물 을
(một món quà) · 주다
(cho)
Các kết hợp thông dụng
물을 주다 : cho nước
선물을 주다 : tặng quà
도움을 주다 : giúp đỡ
2. 받다
받다 là từ trái nghĩa hoàn toàn với 주다. Nó có nghĩa là chuyển cái gì đó từ người khác hoặc một địa điểm về phía bạn. Bạn có thể nhận các đồ vật hữu hình, tin nhắn, hoặc thậm chí là các khái niệm trừu tượng như căng thẳng.
Cấu trúc câu
Nguồn · Vật thể · Động từ
회사 에서
(từ chỗ làm) · 이메일 을
(một email) · 받다
(nhận)
Các kết hợp thông dụng
월급을 받다 : nhận lương
연락을 받다 : nhận liên lạc (cuộc gọi/tin nhắn)
스트레스를 받다 : nhận sự căng thẳng (bị stress)
3. 빌리다 & 돌려주다 (Mượn & Trả)
빌리다 có nghĩa là mượn cái gì đó tạm thời. Khi bạn dùng xong, bạn dùng 돌려주다 để trả lại. (돌려주다 theo nghĩa đen có nghĩa là "xoay và đưa lại").
Các kết hợp thông dụng
책을 빌리다 : mượn sách
돈을 빌리다 : vay tiền
우산을 빌리다 : mượn ô
Trả đồ
Sử dụng 돌려주다 để chỉ việc trả lại đồ vật.
내일 돌려줄게요 : Tôi sẽ trả lại vào ngày mai.
빨리 돌려주세요 : Hãy trả lại sớm nhé.
4. Cảnh báo: Ai là người nhận đồ?
Một lỗi rất phổ biến là nhầm lẫn các tiểu từ chỉ hướng khi nói về việc cho và nhận.
에게 / 한테 (cho) : Sử dụng cái này với 주다 . Bạn đang gửi đồ vật ĐẾN cho họ.
에게서 / 한테서 : Sử dụng cái này với 받다 và 빌리다 . Bạn đang nhận đồ vật TỪ họ.
Lưu ý: Trong tiếng Hàn giao tiếp thông thường, mọi người đôi khi lược bỏ -서 trong 한테서 và chỉ nói "친구한테 빌렸어요". Tuy nhiên, học các dạng đầy đủ trước tiên sẽ giúp bạn giữ rõ ràng về phương hướng!