Biết và không biết
알다 vs. 모르다
Trong tiếng Hàn, "không biết" là một động từ hoàn toàn riêng biệt, 모르다 chứ không phải là dạng phủ định của 알다 (biết). Bạn sử dụng các động từ này cho người, địa điểm, phương pháp và sự thật.
Các kết hợp phổ biến
사람을 알다 : biết một người
길을 모르다 : không biết đường
방법을 알다 : biết phương pháp
Hãy chú ý rằng chúng thường kết hợp với tiểu từ tân ngữ 을/를 .
Ghi nhớ và quên
기억하다 vs. 잊다
Khi bạn nói về việc giữ lại thông tin trong trí nhớ, hãy sử dụng 기억하다 (nhớ). Khi bạn đánh mất thông tin đó, hãy sử dụng 잊다 (quên).
Các kết hợp phổ biến
이름을 기억하다 : nhớ một cái tên
약속을 기억하다 : nhớ một cuộc hẹn hoặc lời hứa
비밀번호를 잊다 : quên mật khẩu
잊다 vs. 잊어버리다
Nhấn mạnh sự nhầm lẫn
Bạn sẽ thường xuyên nghe thấy 잊어버리다 thay vì chỉ 잊다 . Việc thêm -아/어버리다 vào một động từ tạo cảm giác rằng một hành động đã hoàn toàn kết thúc, thường mang theo một chút cảm giác hối tiếc hoặc dứt khoát.
Dạng · Ý nghĩa
잊었어요 · Tôi đã quên.
잊어버렸어요 · Tôi quên mất rồi (và tôi thấy tiếc hoặc bực bội).
Trong hội thoại hàng ngày, 잊어버렸어요 là cách tự nhiên nhất để nói rằng bạn đã quên mật khẩu, cuộc hẹn hoặc tên của ai đó.
Lỗi thường gặp: "Tôi không biết" vs. "Tôi quên rồi"
Bạn đã từng biết nó chưa?
Một lỗi phổ biến của người mới bắt đầu là sử dụng 몰라요 (Tôi không biết) khi bạn thực sự muốn nói 잊어버렸어요 (Tôi quên rồi).
Cảnh báo về sắc thái: Nếu ai đó hỏi số điện thoại của bạn bạn và trước đây bạn biết nhưng giờ không nhớ ra được, bạn phải nói 잊어버렸어요 .
Sử dụng 몰라요 nghe giống như bạn chưa bao giờ có số của họ, điều này có thể nghe có vẻ thờ ơ hoặc không tự nhiên trong tiếng Hàn.