Thức dậy và Đứng dậy: 일어나다
Ý nghĩa cốt lõi
일어나다 là một động từ thiết yếu có nghĩa là "thức dậy" hoặc "rời khỏi giường". Tùy vào ngữ cảnh, nó cũng có thể có nghĩa là "đứng dậy" từ tư thế ngồi hoặc nằm.
Các cụm từ thường dùng
일찍 일어나다 : dậy sớm
늦게 일어나다 : dậy muộn
몇 시에 일어나다 : thức dậy lúc mấy giờ
Cấu trúc có thể tái sử dụng
Thời gian · Động từ · Ý nghĩa
[Thời gian]에 · 일어나요. · Tôi thức dậy lúc [Thời gian].
일곱 시에 · 일어나요. · Tôi thức dậy lúc bảy giờ.
여덟 시 반에 · 일어나요. · Tôi thức dậy lúc tám giờ rưỡi.
Ngủ ngon: 자다
Ý nghĩa cốt lõi
자다 đơn giản có nghĩa là "ngủ". Để mô tả cách bạn ngủ, bạn thường đặt các trạng từ ngắn ngay trước động từ.
Các cụm từ thường dùng
푹 자다 : ngủ ngon / ngủ sâu
일찍 자다 : đi ngủ sớm
늦게 자다 : đi ngủ muộn
Lỗi thường gặp
Cảnh báo: Hãy cẩn thận đừng nhầm lẫn giữa 늦게 자다 và 늦게 일어나다 .
늦게 자다 có nghĩa là bạn đi ngủ muộn vào ban đêm. 늦게 일어나다 có nghĩa là bạn thức dậy muộn vào buổi sáng (ngủ nướng).
Nghỉ ngơi: 쉬다
Ý nghĩa cốt lõi
쉬다 có nghĩa là "nghỉ ngơi" hoặc "tạm nghỉ". Khi bạn muốn nêu nơi bạn đang nghỉ ngơi, hãy gắn trợ từ địa điểm -에서 vào địa điểm đó.
Các cụm từ thường dùng
집에서 쉬다 : nghỉ ngơi tại nhà
카페에서 쉬다 : nghỉ ngơi tại quán cà phê
잠깐 쉬다 : nghỉ ngơi một chút
Cấu trúc có thể tái sử dụng
Địa điểm · Động từ · Ý nghĩa
[Địa điểm]에서 · 쉬어요. · Tôi nghỉ ngơi tại [Địa điểm].
집에서 · 쉬어요. · Tôi nghỉ ngơi tại nhà.
카페에서 · 쉬어요. · Tôi nghỉ ngơi tại quán cà phê.
Bạn cũng có thể kết hợp điều này với các từ chỉ thời gian: 주말에는 보통 집에서 쉬어요. (Tôi thường nghỉ ngơi ở nhà vào cuối tuần.)
Thêm từ chỉ thời gian
Thiết lập thói quen
Vì ba động từ này mô tả thói quen hàng ngày của bạn, bạn sẽ thường xuyên sử dụng chúng với các từ chỉ thời gian như 어제 (hôm qua), 내일 (ngày mai), và 주말에 (vào cuối tuần).
Bạn có thể dễ dàng chuyển ngữ cảnh câu sang quá khứ hoặc tương lai bằng cách thêm từ chỉ thời gian ở đầu câu và sử dụng đuôi động từ thích hợp.
Ví dụ
어제 늦게 잤어요. (Hôm qua tôi đi ngủ muộn.)
내일 일찍 일어나야 해요. (Ngày mai tôi phải dậy sớm.)
주말에 푹 쉬었어요? (Bạn đã nghỉ ngơi thoải mái vào cuối tuần chứ?)