Động từ cốt lõi: 먹다
Động từ 먹다 (ăn) là một trong những động từ thiết yếu nhất trong tiếng Hàn. Bạn sẽ sử dụng nó mỗi ngày để nói về các bữa ăn và thực phẩm.
Các bữa ăn
Tiếng Hàn · Tiếng Việt
아침을 먹다 · ăn sáng
점심을 먹다 · ăn trưa
저녁을 먹다 · ăn tối
Trong tiếng Hàn, các từ chỉ buổi sáng (아침), buổi trưa (점심) và buổi tối (저녁) thường được dùng để chỉ chính các bữa ăn đó.
Thực phẩm phổ biến
밥을 먹다: ăn cơm / ăn một bữa
빵을 먹다: ăn bánh mì
과일을 먹다: ăn trái cây
Điểm chính: Sử dụng 먹다 với các bữa ăn và thực phẩm hàng ngày
Cách dùng quan trọng: Uống thuốc
Trong nhiều ngôn ngữ, người ta nói "take" (lấy/uống) thuốc. Tuy nhiên, trong tiếng Hàn, bạn phải sử dụng động từ 먹다 (ăn) cho tất cả các loại thuốc.
Quy tắc thiết yếu: 약을 먹다
Không sử dụng 마시다 hoặc 가지다 (có/lấy) cho thuốc, ngay cả khi đó là thuốc dạng lỏng hay viên nén. Người Hàn Quốc thường luôn nói 약을 먹다 .
Ví dụ
감기에 걸려서 약을 먹어야 해요 .
(Tôi bị cảm lạnh nên phải uống thuốc.)
Động từ cốt lõi: 마시다
Động từ 마시다 (uống) được dùng với chất lỏng và đồ uống.
Các loại đồ uống phổ biến
Tiếng Hàn · Tiếng Việt
물을 마시다 · uống nước
커피를 마시다 · uống cà phê
차를 마시다 · uống trà
음료수를 마시다 · uống đồ uống
술을 마시다 · uống rượu
Câu ví dụ
아침에 물을 마셔요 . (Tôi uống nước vào buổi sáng.)
커피를 자주 마셔요 . (Tôi thường xuyên uống cà phê.)
Điểm chính: Sử dụng 마시다 với nước, cà phê và đồ uống
Mở rộng với địa điểm
Bạn có thể dễ dàng mở rộng câu của mình bằng cách thêm nơi bạn ăn hoặc uống. Sử dụng trợ từ chỉ địa điểm 에서 (tại/ở) trước tân ngữ.
Cấu trúc câu
[Địa điểm]에서 + [Thức ăn/Đồ uống]을/를 + 먹다/마시다
Ví dụ
식당에서 점심을 먹었어요.
(Tôi đã ăn trưa tại nhà hàng.)
카페에서 커피를 마셔요.
(Tôi uống cà phê tại quán cà phê.)
집에서 저녁을 먹을 거예요.
(Tôi sẽ ăn tối tại nhà.)