씻다
Trong tiếng Hàn, động từ 씻다 có nghĩa là "rửa". Bạn sẽ sử dụng động từ này nhiều lần trong ngày khi nói về thói quen hàng ngày của mình.
Các kết hợp tần suất cao
손을 씻다 : rửa tay
얼굴을 씻다 : rửa mặt
발을 씻다 : rửa chân
Lưu ý: Khi nói về việc gội đầu, tiếng Hàn sử dụng một động từ cụ thể: 머리를 감다 . Đừng dùng 씻다 cho tóc!
Bạn có thể dễ dàng đặt câu bằng cách thêm thời gian hoặc cách thức bạn rửa:
밥을 먹기 전에 손을 씻어요.
따뜻한 물로 씻고 싶어요.
입다 và 신다
Một số ngôn ngữ sử dụng một động từ duy nhất cho việc mặc quần áo, đi giày và đội mũ. Tiếng Hàn sử dụng các động từ khác nhau tùy thuộc vào vị trí của món đồ trên cơ thể bạn.
입다: Dành cho quần áo
Sử dụng 입다 cho các món đồ mặc trên cơ thể (áo sơ mi, quần, áo khoác, váy).
옷을 입다 : mặc quần áo
바지를 입다 : mặc quần
외투를 입다 : mặc áo khoác
신다: Dành cho giày dép
Sử dụng 신다 cho các món đồ đi dưới chân.
신발을 신다 : đi giày
양말을 신다 : đi tất
Ví dụ: 바지를 입고 운동화를 신어요.
벗다
Trong khi tiếng Hàn có các động từ khác nhau để mặc vào các món đồ, thì việc cởi chúng ra lại đơn giản hơn nhiều. Bạn có thể sử dụng 벗다 cho hầu hết mọi thứ.
Cách sử dụng phổ biến cho 벗다
옷을 벗다 : cởi quần áo
외투를 벗다 : cởi áo khoác
신발을 벗다 : cởi giày
양말을 벗다 : cởi tất
Cởi giày là một hành động rất phổ biến ở Hàn Quốc vì giày thường không được đi bên trong nhà. Bạn sẽ thường nghe thấy những câu như: 한국에서는 집 안에서 신발을 벗어요.
Hành động theo trình tự
Bằng cách kết nối các động từ này, bạn có thể mô tả các hành động hàng ngày của mình theo thứ tự chúng xảy ra. Đây chính xác là cách người bản ngữ nói về việc chuẩn bị hoặc khi trở về nhà.