타다 (Đi / Lên xe)
Khi bạn sử dụng phương tiện giao thông công cộng tại Hàn Quốc, động từ thiết yếu nhất là 타다 (đi, lên xe).
Thay vì lo lắng về ngữ pháp phức tạp, hãy học nó như một cụm từ: [Phương tiện]을/를 타요 .
Các kết hợp phổ biến
Tiếng Hàn · Tiếng Việt
버스를 타요 · Tôi đi xe buýt
지하철을 타요 · Tôi đi tàu điện ngầm
택시를 타요 · Tôi đi taxi
비행기를 타요 · Tôi đi máy bay
내리다
Khi bạn đến đích, bạn cần 내리다 (xuống xe).
Chúng ta sử dụng tiểu từ 에서 (tại/từ) để chỉ nơi xảy ra hành động xuống xe: [Địa điểm]에서 내려요 .
Các cấu trúc câu hữu ích
다음 역에서 내려요. (Tôi xuống ở trạm tiếp theo.)
이번 정류장에서 내려요. (Tôi xuống ở trạm này.)
서울역에서 내려요. (Tôi xuống ở Ga Seoul.)
Lưu ý: Trạm tàu điện ngầm hoặc tàu hỏa là 역 (nhà ga), và trạm xe buýt là 정류장 .
갈아타다
갈아타다 có nghĩa là "chuyển tuyến". Nó thực sự là sự kết hợp của thay đổi (갈다) và lên xe (타다).
Khi bạn chuyển sang phương tiện mới, hãy dùng tiểu từ 로/으로 (bằng/sang): [Phương tiện]로 갈아타요 .
Ví dụ về chuyển tuyến
지하철로 갈아타요. (Tôi chuyển sang tàu điện ngầm.)
버스로 갈아타요. (Tôi chuyển sang xe buýt.)
Hỏi "Ở đâu"
Khi di chuyển ở một thành phố mới, việc đặt câu hỏi cũng quan trọng như việc đưa ra các tuyên bố.
Bằng cách thêm 어디에서 (ở đâu) vào phía trước các động từ, bạn có thể hỏi đường ngay lập tức.
Các câu hỏi thiết yếu
어디에서 타요? · Tôi bắt xe ở đâu?
어디에서 내려요? · Tôi xuống xe ở đâu?
어디에서 갈아타요? · Tôi chuyển tuyến ở đâu?
Lỗi phổ biến: "Sang" so với "Bằng"
Nhiều người học cố gắng dịch "Tôi đi bằng xe buýt" sang tiếng Hàn theo từng từ.
Lỗi phổ biến: Đừng làm phức tạp câu của bạn bằng cách tìm kiếm một từ tương đương trực tiếp của "bằng".
Trong tiếng Hàn, tự nhiên hơn nhiều khi chỉ cần nói 버스를 타요 (Tôi đi xe buýt) hoặc 버스를 타고 가요 (Tôi đi xe buýt và đi). Hãy học cụm động từ một cách tự nhiên thay vì dịch các giới từ!