출발하다 (Khởi hành / Rời đi)
Động từ 출발하다 có nghĩa là khởi hành hoặc rời khỏi điểm xuất phát. Nó tập trung vào sự bắt đầu của một chuyển động.
Các kết hợp thông dụng
Bạn thường sử dụng tiểu từ chỉ địa điểm 에서 (từ) để nêu rõ nơi bạn đang rời đi.
집에서 출발하다 (rời nhà)
역에서 출발하다 (khởi hành từ nhà ga)
Cách dùng hàng ngày
Việc kết hợp động từ này với các biểu hiện thời gian để nói về lịch trình rất phổ biến.
Tiếng Hàn · Tiếng Việt
9시에 출발했어요 · Tôi đã rời đi lúc 9 giờ
몇 시에 출발해요? · Mấy giờ bạn rời đi?
도착하다 (Đến nơi)
Động từ 도착하다 có nghĩa là đến nơi hoặc đạt tới một điểm đến. Nó tập trung vào sự kết thúc của một chuyển động.
Các kết hợp thông dụng
Bạn thường sử dụng tiểu từ chỉ địa điểm 에 (tại/đến) để nêu rõ nơi bạn đã đến.
회사에 도착하다 (đến văn phòng)
공항에 도착하다 (đến sân bay)
Cách dùng hàng ngày
Nó thường được dùng để cập nhật vị trí của bạn cho người khác hoặc hỏi khi nào ai đó sẽ đến.
Tiếng Hàn · Tiếng Việt
언제 도착해요? · Khi nào bạn đến nơi?
거의 도착했어요 · Tôi gần đến nơi rồi
Biểu hiện thời gian và trạng thái
Khi cập nhật tình hình di chuyển của bạn cho người khác, người Hàn Quốc thường thêm các từ chỉ thời gian hoặc trạng thái ngắn ngay trước động từ.
Các từ tần suất cao
Từ vựng · Ví dụ · Ý nghĩa
방금 (vừa mới) · 방금 출발했어요 · Tôi vừa mới rời đi
곧 (sớm) · 곧 도착해요 · Tôi sẽ đến nơi sớm
거의 (gần) · 거의 도착했어요 · Tôi gần đến nơi rồi
늦게 (trễ) · 늦게 도착할 것 같아요 · Tôi nghĩ tôi sẽ đến trễ
Lỗi thường gặp: 에 so với 에서
Vì cả hai động từ đều liên quan đến địa điểm, người học đôi khi nhầm lẫn các tiểu từ chỉ địa điểm.
Ranh giới sử dụng
Sử dụng 에서 (từ) cho điểm xuất phát với 출발하다 .
집에서 출발했어요 (Đúng)
집에 출발했어요 (Sai)
Sử dụng 에 (tại/đến) cho điểm đến với 도착하다 .
회사에 도착했어요 (Đúng)
회사에서 도착했어요 (Sai)
Lưu ý: Chọn đúng tiểu từ địa điểm