Kết nối hành động theo thời gian
Khi bạn thực hiện một việc rồi đến một việc khác, tiếng Hàn thường kết nối hai hành động này bằng cách sử dụng -고 hoặc -아서/-어서 .
Việc lựa chọn giữa hai từ này phụ thuộc vào mức độ liên quan chặt chẽ của hành động thứ nhất với hành động thứ hai. Thay vì ghi nhớ các quy tắc cứng nhắc, hãy nhìn vào mối quan hệ giữa hai sự kiện.
Các hành động độc lập với -고
Sử dụng -고 khi bạn chỉ đơn giản là liệt kê các hành động theo trình tự thời gian. Hai hành động này tương đối độc lập với nhau.
아침을 먹어요.
학교에 가요.
Đây là hai sự kiện riêng biệt xảy ra lần lượt sau nhau. Chúng ta kết nối chúng bằng -고.
아침을 먹고 학교에 가요.
Hành động ăn sáng không trực tiếp gây ra hoặc liên quan trực tiếp về mặt vật lý đến việc đi đến trường. Nó chỉ là một trình tự trung lập.
Các hành động liên kết chặt chẽ với -아서/-어서
Sử dụng -아서/-어서 khi hành động thứ nhất liên kết về mặt vật lý hoặc logic với hành động thứ hai. Điều này thường xảy ra khi địa điểm hoặc đối tượng từ hành động thứ nhất được tiếp nối sang hành động tiếp theo.
친구를 만나요.
같이 점심을 먹어요.
Bạn không thể ăn trưa với người bạn đó nếu không gặp họ trước. Các hành động này liên kết chặt chẽ với nhau.
친구를 만나서 같이 점심을 먹어요.
Một mô hình phổ biến khác là mua hoặc làm một thứ gì đó, sau đó thực hiện một hành động khác với đối tượng đó:
선물을 사서 친구에게 줘요. (Tôi mua quà rồi tặng cho bạn.)
So sánh -고 và -아서/-어서
Việc đặt hai từ nối cạnh nhau giúp làm rõ vai trò khác biệt của chúng.
Từ nối · Ví dụ · Mối quan hệ
-고 · 밥을 먹고 공원에 가요. · Ăn uống và đi đến công viên là các sự kiện độc lập trên một dòng thời gian.
-아서/-어서 · 공원에 가서 산책해요. · Đi đến công viên là địa điểm cần thiết để đi dạo.
Hãy chú ý xem đi đến công viên là hành động thứ hai trong câu đầu tiên, nhưng là hành động thứ nhất trong câu thứ hai. Từ nối thay đổi dựa trên những gì xảy ra tiếp theo.
Lỗi thường gặp: Động từ chỉ sự di chuyển
Sử dụng 가다 và 오다
Khi người học nói về việc đi đâu đó và thực hiện một hành động tại đó, họ thường dùng nhầm -고.
Sai: 학교에 가고 공부해요.
Đúng: 학교에 가서 공부해요.
Vì bạn phải đến được trường để học bài ở đó, hành động đi gắn liền chặt chẽ với việc học. Với các động từ di chuyển như 가다 (đi) và 오다 (đến) dẫn đến một hành động tại địa điểm đó, thường sử dụng -아서/-어서 .
Lưu ý: 가다 và 오다 ưu tiên -아서/-어서