Diễn đạt lý do với -(으)니까
Đuôi kết nối -(으)니까 kết nối hai câu bằng cách chỉ ra rằng câu thứ nhất là lý do hoặc cơ sở cho câu thứ hai.
Nó thường được dịch là "vì" hoặc "do". Nó đặc biệt phổ biến khi người nói đưa ra lý do cho một đề nghị hoặc một mệnh lệnh theo sau đó.
Quy tắc hình thái: -니까 so với -으니까
Hình thái bạn sử dụng phụ thuộc vào việc thân động từ hoặc tính từ kết thúc bằng phụ âm (batchim) hay không.
Không có batchim (nguyên âm)
Thêm -니까 (가다 → 가니까).
Có batchim (phụ âm)
Thêm -으니까 (먹다 → 먹으니까).
Thân từ · Đuôi · Dạng kết nối
가다 · -니까 · 가니까
먹다 · -으니까 · 먹으니까
Điểm cốt lõi: Cách gắn đuôi dựa trên phụ âm cuối.
Hoàn hảo cho các đề nghị và mệnh lệnh
Một trong những đặc điểm quan trọng nhất của -(으)니까 là nó kết hợp hoàn hảo với các đề nghị, yêu cầu và mệnh lệnh. Nếu câu thứ hai của bạn kết thúc bằng "hãy..." hoặc "vui lòng...", đây chính là từ nối mà bạn cần dùng.
비가 오니까 우산을 가져가세요 . (Vì trời đang mưa nên hãy mang theo ô.)
날씨가 좋으니까 같이 걸어요 . (Vì thời tiết đẹp nên chúng ta hãy đi dạo cùng nhau.)
Sử dụng thì quá khứ với -(으)니까
Không giống như một số từ nối chỉ lý do khác, bạn có thể gắn các dấu hiệu thì quá khứ (như -았/었- ) trực tiếp trước -(으)니까 để diễn đạt lý do dựa trên một sự việc đã xảy ra.
Thân từ quá khứ
늦다 → 늦었- → 늦었으니까
늦었으니까 택시를 타요. (Vì chúng ta bị muộn nên hãy bắt taxi.)